Từ vựng HSK3 — trang 4/5
Từ thứ 301–400 trong 491 từ vựng HSK3. Về đầu danh sách
Từ 301–400 trong 491 từ HSK3
- 名单míngdāndanh đơndanh sáchKhông phải từ tiếng Việt
- 牙yánharăngLệch nghĩa
- 公园gōngyuáncông viêncông viênTrùng khớp
- 合适héshìhợp thíchthích hợpKhông phải từ tiếng Việt
- 数学shùxuésố họctoán họcTrùng khớp
- 相机xiàngjītướng cơmáy ảnhKhông phải từ tiếng Việt
- 空调kōngtiáokhông điềumáy điều hòaKhông phải từ tiếng Việt
- 笔记本bǐjìběnbút ký bảnsổ tay, vở ghi chépKhông phải từ tiếng Việt
- 差不多chàbuduōsai bất đagần nhưKhông phải từ tiếng Việt
- 聪明cōngmíngthông minhthông minhTrùng khớp
- 新鲜xīnxiāntân tiêntươi (thực phẩm, không khí)Không phải từ tiếng Việt
- 聊liáoliêután gẫuKhông phải từ tiếng Việt
- 以外yǐwàidĩ ngoạingoài... raKhông phải từ tiếng Việt
- 运动员yùndòngyuánvận động viênvận động viênTrùng khớp
- 锻炼duànliànđoán luyệnrèn luyệnKhông phải từ tiếng Việt
- 男生nánshēngnam sinhnam sinhTrùng khớp
- 号码hàomǎhiệu mãsốKhông phải từ tiếng Việt
- 员yuánviênviên (hậu tố chỉ người làm nghề hoặc thành viên)Không phải từ tiếng Việt
- 节日jiérìtiết nhậtngày lễKhông phải từ tiếng Việt
- 东北dōngběiđông bắcđông bắcTrùng khớp
- 对话duìhuàđối thoạiđối thoạiTrùng khớp
- 好久hǎojiǔhảo cửulâu lắmKhông phải từ tiếng Việt
- 尝chángthườngnếmKhông phải từ tiếng Việt
- 生气shēngqìsinh khítức giậnBẫy nghĩa
- 南方nánfāngnam phươngphía namTrùng khớp
- 到处dàochùđáo xứkhắp nơiKhông phải từ tiếng Việt
- 夫妻fūqīphu thêvợ chồngTrùng khớp
- 外地wàidìngoại địavùng khác, nơi khác (không phải nơi mình đang ở)Không phải từ tiếng Việt
- 干净gānjìngcan tịnhsạch sẽKhông phải từ tiếng Việt
- 夏天xiàtiānhạ thiênmùa hèLệch nghĩa
- 搬bānbandời điKhông phải từ tiếng Việt
- 大人dàrenđại nhânngười lớnLệch nghĩa
- 校园xiàoyuánhiệu viênkhuôn viên trường họcKhông phải từ tiếng Việt
- 自行车zìxíngchētự hành xaxe đạpKhông phải từ tiếng Việt
- 难过nánguònan quábuồn, đau lòngKhông phải từ tiếng Việt
- 季节jìjiéquý tiếtmùaKhông phải từ tiếng Việt
- 花园huāyuánhoa viênvườn hoaKhông phải từ tiếng Việt
- 初中chūzhōngsơ trungtrường trung học cơ sởKhông phải từ tiếng Việt
- 蛋糕dàngāođản caobánh ga-tôKhông phải từ tiếng Việt
- 晚会wǎnhuìvãn hộibuổi tiệc tốiKhông phải từ tiếng Việt
- 安静ānjìngan tĩnhyên tĩnhKhông phải từ tiếng Việt
- 啤酒píjiǔbì tửubiaKhông phải từ tiếng Việt
- 刻kèkhắc15 phútLệch nghĩa
- 常见cháng jiànthường kiếnthường thấyKhông phải từ tiếng Việt
- 得分défēnđắc phânghi điểm, đạt điểmKhông phải từ tiếng Việt
- 客人kèrénkhách nhânkháchKhông phải từ tiếng Việt
- 校长xiàozhǎnghiệu trưởnghiệu trưởngTrùng khớp
- 身高shēngāothân caochiều cao (của người)Không phải từ tiếng Việt
- 甜tiánđiềmngọtLệch nghĩa
- 北方běifāngbắc phươngphương bắcKhông phải từ tiếng Việt
- 球场qiúchǎngcầu trườngsân bóngKhông phải từ tiếng Việt
- 喜爱xǐ'àihỉ áiyêu thíchKhông phải từ tiếng Việt
- 住院zhùyuàntrú việnnằm việnKhông phải từ tiếng Việt
- 扫sǎotảoquétLệch nghĩa
- 半天bàntiānbán thiênnửa ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 饮料yǐnliàoẩm liệuđồ uốngKhông phải từ tiếng Việt
- 放假fàngjiàphóng giánghỉ phépKhông phải từ tiếng Việt
- 姐妹jiěmèitỷ muộichị em gáiKhông phải từ tiếng Việt
- 春天chūntiānxuân thiênmùa xuânKhông phải từ tiếng Việt
- 矮ǎiảithấpKhông phải từ tiếng Việt
- 洗澡xǐzǎotẩy táotắm rửaKhông phải từ tiếng Việt
- 练习liànxíluyện tậpluyện tậpTrùng khớp
- 难题nántínan đềvấn đề khóTrùng khớp
- 遇见yùjiànngộ kiếngặpKhông phải từ tiếng Việt
- 爱人àirenái nhânchồng / vợ (tại Trung Quốc đại lục)Không phải từ tiếng Việt
- 图书馆túshūguǎnđồ thư quánthư việnKhông phải từ tiếng Việt
- 分开fēnkāiphân khaitách raKhông phải từ tiếng Việt
- 耳朵ěrduonhĩ đoátaiKhông phải từ tiếng Việt
- 刮guāquátthổi (gió)Lệch nghĩa
- 饱bǎobãonoLệch nghĩa
- 路口lùkǒulộ khẩungã tưKhông phải từ tiếng Việt
- 地图dìtúđịa đồbản đồTrùng khớp
- 感兴趣gǎn xìngqùcảm hứng thúcảm thấy hứng thúKhông phải từ tiếng Việt
- 月亮yuèliangnguyệt lượngmặt trăngKhông phải từ tiếng Việt
- 沙发shāfāsa phátghế sô-phaKhông phải từ tiếng Việt
- 宾馆bīnguǎntân quánkhách sạnKhông phải từ tiếng Việt
- 开会kāihuìkhai hộihọpKhông phải từ tiếng Việt
- 马路mǎlùmã lộđường cáiKhông phải từ tiếng Việt
- 拍照pāizhàophách chiếuchụp ảnhKhông phải từ tiếng Việt
- 邻居línjūlân cưhàng xómKhông phải từ tiếng Việt
- 黄色huángsèhoàng sắcmàu vàngKhông phải từ tiếng Việt
- 伞sǎntảnôKhông phải từ tiếng Việt
- 复习fùxíphức tậpôn tậpKhông phải từ tiếng Việt
- 冰箱bīngxiāngbăng tươngtủ lạnhKhông phải từ tiếng Việt
- 名人míngréndanh nhânngười nổi tiếngTrùng khớp
- 电梯diàntīđiện thêthang máyKhông phải từ tiếng Việt
- 西南xīnántây namtây namTrùng khớp
- 一共yígòngnhất cộngtổng cộngKhông phải từ tiếng Việt
- 留学liúxuélưu họcđi du họcKhông phải từ tiếng Việt
- 假期jiàqīgiá kỳkỳ nghỉKhông phải từ tiếng Việt
- 信用卡xìnyòngkǎtín dụng tạpthẻ tín dụngKhông phải từ tiếng Việt
- 网球wǎngqiúvõng cầuquần vợtKhông phải từ tiếng Việt
- 前天qiántiāntiền thiênhôm kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 常用cháng yòngthường dụngthường dùngTrùng khớp
- 有用yǒuyònghữu dụnghữu íchTrùng khớp
- 着急zháojítrứ cấplo lắngKhông phải từ tiếng Việt
- 阿姨āyía didì (em gái của mẹ)Không phải từ tiếng Việt
- 邮件yóujiànbưu kiệnthư điện tửKhông phải từ tiếng Việt
- 叔叔shūshuthúc thúcchú (em trai của cha)Không phải từ tiếng Việt
- 迟到chídàotrì đáođến muộnKhông phải từ tiếng Việt
Học HSK3 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
