张 (zhāng) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "trương", nghĩa tiếng Việt: mở ra, căng ra; tờ, tấm (lượng từ cho vật phẳng). Chữ 张 có 7 nét, thuộc bộ 弓.
Nghĩa của từ 张
- 1(động từ) mở ra, căng ra
- 2(lượng từ) tờ, tấm (lượng từ cho vật phẳng)
Cách viết chữ 张
Âm Hán-Việt của 张
trương — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'trương' là từ tiếng Việt (ví dụ: trương nợ, trương mắt), nhưng nghĩa đã lệch: trong tiếng Việt, 'trương' thường mang nghĩa phình to, căng phồng lên, không còn nghĩa 'mở ra' hay dùng làm lượng từ như tiếng Trung.
Cách ghi nhớ từ 张
Chữ 张 (trương) có bộ 弓 (cung) chỉ cây cung, liên tưởng đến hành động giương cung, kéo căng dây cung ra. Phần 长 (trường/trưởng) vừa gợi âm 'trương' vừa gợi ý sự kéo dài. Để nhớ nghĩa 'mở ra, căng ra', hãy hình dung kéo căng một cây cung. Để nhớ lượng từ 'tờ, tấm', hãy nghĩ đến việc trải phẳng một tờ giấy ra như kéo căng mặt giấy vậy.
Ví dụ với từ 张
请张开嘴。
Qǐng zhāng kāi zuǐ.
Hãy há miệng ra.
这张纸很白。
Zhè zhāng zhǐ hěn bái.
Tờ giấy này rất trắng.
他姓张。
Tā xìng Zhāng.
Anh ấy họ Trương.
我买了一张电影票。
Wǒ mǎi le yī zhāng diànyǐng piào.
Tôi đã mua một tấm vé xem phim.
桌子上有三张照片。
Zhuōzi shàng yǒu sān zhāng zhàopiàn.
Trên bàn có ba tấm ảnh.
这张地图你还要吗?
Zhè zhāng dìtú nǐ hái yào ma?
Tấm bản đồ này bạn còn cần không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
