必须 (bìxū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tất tu", nghĩa tiếng Việt: phải; nhất thiết phải. Từ gồm 2 chữ: 必 (tất) + 须 (tu), tổng cộng 14 nét.
Nghĩa của từ 必须
phó từ
- 1phải
- 2nhất thiết phải
Cách viết các chữ trong từ 必须
Âm Hán-Việt của 必须
tất tu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
"Tất tu" không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói "tất tu" mà dùng các từ như "phải", "cần phải", "nhất thiết phải" để diễn đạt ý này.
Cách ghép từ 必须
必 tất + 须 tu → tất tu
Cách ghi nhớ từ 必须
Nghĩa: "Tất" (ắt hẳn) + "tu" (cần phải) = nhất định phải làm. Nhớ cách viết: "必" gồm bộ "tâm" (心, trái tim) và một nét phẩy xuyên qua, thể hiện ý niệm điều tất yếu xuất phát từ trong lòng. "须" có bộ "sam" (彡, lông tóc) bên phải, gợi đến hình ảnh râu tóc cần được chăm chút, liên tưởng đến sự cần thiết.
Ví dụ với từ 必须
你必须来。
Nǐ bìxū lái.
Bạn phải đến.
我们必须努力学习。
Wǒmen bìxū nǔlì xuéxí.
Chúng ta phải học tập chăm chỉ.
明天你必须早起吗?
Míngtiān nǐ bìxū zǎoqǐ ma?
Ngày mai bạn có phải dậy sớm không?
他必须完成作业。
Tā bìxū wánchéng zuòyè.
Anh ấy phải hoàn thành bài tập.
这件事必须保密。
Zhè jiàn shì bìxū bǎomì.
Chuyện này nhất thiết phải giữ bí mật.
你必须告诉我真相。
Nǐ bìxū gàosù wǒ zhēnxiàng.
Bạn phải nói cho tôi biết sự thật.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
