才 (cái) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tài", nghĩa tiếng Việt: mới; chỉ mới; tài năng. Chữ 才 có 3 nét, thuộc bộ 手.
Nghĩa của từ 才
phó từ
- 1mới
- 2chỉ mới
- 3tài năng
Cách viết chữ 才
Âm Hán-Việt của 才
tài — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tài' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mang nghĩa 'mới' hay 'chỉ mới'. Người Việt chỉ dùng 'tài' với nghĩa 'năng lực' (tài năng, tài giỏi), không dùng để diễn đạt nghĩa phó từ như trong tiếng Trung.
Cách ghi nhớ từ 才
Chữ '才' (tài) gồm một nét ngang và một nét móc qua trái, giống hình một cái mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất. Theo lối chiết tự truyền thống, đây là hình ảnh của sự khởi đầu, vừa mới xuất hiện — liên tưởng đến nghĩa 'vừa mới' trong tiếng Trung. Về cách viết, chữ này chỉ có 3 nét, thuộc bộ Thủ (手) nhưng không liên quan đến tay, hãy nhớ nó là một ký tự độc lập, đơn giản.
Ví dụ với từ 才
我才起床。
Wǒ cái qǐchuáng.
Tôi vừa mới ngủ dậy.
你怎么才来?
Nǐ zěnme cái lái?
Sao bây giờ bạn mới đến?
他只有三岁,才会说话。
Tā zhǐyǒu sān suì, cái huì shuōhuà.
Nó mới có ba tuổi, vừa mới biết nói.
我买了两个苹果,才花了五块钱。
Wǒ mǎile liǎng ge píngguǒ, cái huāle wǔ kuài qián.
Tôi mua hai quả táo mà chỉ mới tốn năm đồng.
只有努力,才能成功。
Zhǐyǒu nǔlì, cái néng chénggōng.
Chỉ có nỗ lực thì mới có thể thành công.
他才是我的老师。
Tā cái shì wǒ de lǎoshī.
Ông ấy mới chính là thầy giáo của tôi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
