接jiētiếp
接 (jiē) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tiếp", nghĩa tiếng Việt: nhận; đón; nối; trả lời (điện thoại). Chữ 接 có 11 nét, thuộc bộ 手.
Nghĩa của từ 接
động từ
- 1nhận
- 2đón
- 3nối
- 4trả lời (điện thoại)
Cách viết chữ 接
Âm Hán-Việt của 接
tiếp — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tiếp' không đứng một mình làm từ trong tiếng Việt hiện đại. Nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép như 'tiếp nhận', 'đón tiếp', 'kết nối'.
Cách ghi nhớ từ 接
Chữ 接 (jiē) có bộ 手 (thủ) nghĩa là 'tay' ở bên trái, cho thấy hành động này thường dùng tay để nhận, đón hoặc nối. Phần bên phải là 妾 (qiè), ở đây chủ yếu gợi âm đọc. Có thể liên tưởng đến việc dùng tay (扌) để 'tiếp' nhận một món đồ từ người khác.
Ví dụ với từ 接
请接电话。
Qǐng jiē diànhuà.
Làm ơn nghe điện thoại.
我去机场接你。
Wǒ qù jīchǎng jiē nǐ.
Tôi ra sân bay đón bạn.
他接住了球。
Tā jiē zhù le qiú.
Anh ấy đã bắt được quả bóng.
这两根线接在一起了。
Zhè liǎng gēn xiàn jiē zài yīqǐ le.
Hai sợi dây này đã được nối lại với nhau.
你接到我的信了吗?
Nǐ jiē dào wǒ de xìn le ma?
Bạn đã nhận được thư của tôi chưa?
下一位医生会接替他。
Xià yī wèi yīshēng huì jiētì tā.
Vị bác sĩ tiếp theo sẽ thay ca cho anh ấy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
