越yuèviệt
越 (yuè) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "việt", nghĩa tiếng Việt: càng... càng...; vượt qua. Chữ 越 có 12 nét, thuộc bộ 走.
Nghĩa của từ 越
phó từ
- 1càng... càng...
- 2vượt qua
Cách viết chữ 越
Âm Hán-Việt của 越
việt — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'việt' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mà người Việt dùng với nghĩa 'càng... càng...'. Nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt như 'vượt qua', 'Việt Nam'.
Cách ghi nhớ từ 越
Nghĩa 'càng... càng...' không liên quan đến âm Hán-Việt 'việt' thường gặp. Để nhớ cách viết chữ 越: đây là chữ hình thanh, gồm bộ 走 (tẩu, nghĩa là 'đi, chạy') chỉ hành động, và phần bên phải là 戉 (việt, một loại vũ khí thời cổ) gợi âm đọc. Theo lối chiết tự truyền thống, 'vượt qua' cần phải 'đi' (走) và có khí chất mạnh mẽ như 'vũ khí' (戉).
Ví dụ với từ 越
他越跑越快。
Tā yuè pǎo yuè kuài.
Anh ấy càng chạy càng nhanh.
我越想越生气。
Wǒ yuè xiǎng yuè shēngqì.
Tôi càng nghĩ càng tức giận.
雨越下越大。
Yǔ yuè xià yuè dà.
Mưa càng rơi càng lớn.
这本书我越看越喜欢。
Zhè běn shū wǒ yuè kàn yuè xǐhuan.
Cuốn sách này tôi càng đọc càng thích.
你越说,我越不明白。
Nǐ yuè shuō, wǒ yuè bù míngbai.
Bạn càng nói, tôi càng không hiểu.
他越吃越胖。
Tā yuè chī yuè pàng.
Anh ta càng ăn càng béo.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
