最后 (zuìhòu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tối hậu", nghĩa tiếng Việt: cuối cùng; sau cùng. Từ gồm 2 chữ: 最 (tối) + 后 (hậu), tổng cộng 18 nét.
Nghĩa của từ 最后
danh từ
- 1cuối cùng
- 2sau cùng
Cách viết các chữ trong từ 最后
Âm Hán-Việt của 最后
tối hậu — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'tối hậu' là từ tiếng Việt nhưng nghĩa đã lệch: 'tối hậu' trong tiếng Việt thường mang nghĩa 'cuối cùng và mang tính quyết định, không thể thay đổi' (như 'tối hậu thư'), trong khi '最后' trong tiếng Trung chỉ đơn giản là 'cuối cùng' về thứ tự, thời gian.
Cách ghép từ 最后
最 tối + 后 hậu → tối hậu
Cách ghi nhớ từ 最后
Nghĩa: '最' (tối) là nhất, cực kỳ; '后' (hậu) là sau. Gộp lại là 'cái sau nhất', tức cuối cùng. Cẩn thận: 'tối hậu' trong tiếng Việt nặng hơn, thường là 'tối hậu thư' (ultimatum), không dùng để nói 'trang cuối cùng' như tiếng Trung.
Cách viết: '最' gồm bộ 曰 (viết) ở trên và 取 (thủ) ở dưới, gợi ý việc 'lấy' cái gì đó là 'nhất'. '后' gồm bộ 口 (khẩu) và phần trên giống chữ 厂 (xưởng), theo lối chiết tự truyền thống có thể hình dung miệng nói ra lời từ phía sau.
Ví dụ với từ 最后
最后,我们赢了比赛。
Zuìhòu, wǒmen yíng le bǐsài.
Cuối cùng, chúng tôi đã thắng trận đấu.
谁是最后一个?
Shéi shì zuìhòu yī gè?
Ai là người cuối cùng?
这本书的最后三页很难。
Zhè běn shū de zuìhòu sān yè hěn nán.
Ba trang cuối cùng của cuốn sách này rất khó.
他最后决定不去旅行。
Tā zuìhòu juédìng bù qù lǚxíng.
Cuối cùng anh ấy quyết định không đi du lịch.
最后的机会,你要抓住。
Zuìhòu de jīhuì, nǐ yào zhuāzhù.
Cơ hội cuối cùng, bạn phải nắm lấy.
最后的结果是什么?
Zuìhòu de jiéguǒ shì shénme?
Kết quả cuối cùng là gì?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
