nỗnǔ
cố gắng, nỗ lực
bộ力(lực)
努力 (nǔlì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "nỗ lực", nghĩa tiếng Việt: cố gắng, nỗ lực; chăm chỉ. Từ gồm 2 chữ: 努 (nỗ) + 力 (lực), tổng cộng 9 nét.
nỗnǔ
cố gắng, nỗ lực
bộ力(lực)
lựclì
sức mạnh, năng lực
bộ力(lực)
nỗ lực — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'nỗ lực' là từ tiếng Việt thông dụng, mang nghĩa cố gắng hết sức, trùng khớp với nghĩa tiếng Trung.
努 nỗ + 力 lực → nỗ lực
Âm 'nỗ lực' giống hệt tiếng Việt nên rất dễ nhớ nghĩa. Về cách viết: 努 gồm bộ 力 (lực, sức mạnh) ở dưới và chữ 奴 (nô) ở trên gợi âm 'nỗ' — dùng sức (力) mà cố gắng. 力 là bộ thủ chính, tượng hình cánh tay cuộn lên thể hiện sức lực. Cả hai chữ đều có bộ 力, nhấn mạnh việc phải dùng sức để nỗ lực.
我会努力学习的。
Wǒ huì nǔlì xuéxí de.
Tôi sẽ cố gắng học tập.
他工作很努力。
Tā gōngzuò hěn nǔlì.
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
只要努力,就会成功。
Zhǐyào nǔlì, jiù huì chénggōng.
Chỉ cần nỗ lực, sẽ thành công.
你努力了吗?
Nǐ nǔlì le ma?
Bạn đã cố gắng chưa?
为了梦想,我们必须努力。
Wèile mèngxiǎng, wǒmen bìxū nǔlì.
Vì ước mơ, chúng ta phải nỗ lực.
她是一个努力的学生。
Tā shì yī gè nǔlì de xuésheng.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License