nhấtyī
một; thống nhất
bộ一(nhất)
Dễ nhầm二 十
一般 (yìbān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "nhất bàn", nghĩa tiếng Việt: bình thường; thông thường; nói chung. Từ gồm 2 chữ: 一 (nhất) + 般 (bàn), tổng cộng 11 nét.
tính từ
nhấtyī
một; thống nhất
bộ一(nhất)
Dễ nhầm二 十
bànbān
loại, dạng; thông thường
bộ舟(chu)
nhất bàn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nhất bàn' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'nhất bàn' để chỉ sự bình thường hay thông thường.
一 nhất + 般 bàn → nhất bàn
Nghĩa: '一' (nhất) là một, '般' (bàn) là loại, dạng. Cùng chung một loại, một dạng thì là bình thường, phổ biến. Cách viết: '一' là một nét ngang đơn giản. '般' có bộ '舟' (thuyền) bên trái và '殳' (một loại vũ khí) bên phải, theo lối chiết tự truyền thống có thể hình dung việc chung một kiểu thuyền là điều thông thường.
这本书很一般。
Zhè běn shū hěn yìbān.
Cuốn sách này rất bình thường.
我一般七点起床。
Wǒ yìbān qī diǎn qǐchuáng.
Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ.
他的成绩一般。
Tā de chéngjì yìbān.
Thành tích của anh ấy ở mức trung bình.
一般人不会这么做。
Yìbān rén bú huì zhème zuò.
Người bình thường sẽ không làm như vậy.
你周末一般做什么?
Nǐ zhōumò yìbān zuò shénme?
Cuối tuần bạn thường làm gì?
一般来说,这个菜不辣。
Yìbān lái shuō, zhège cài bú là.
Nói chung, món này không cay.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License