Từ vựng HSK3 — trang 2/5
Từ thứ 101–200 trong 491 từ vựng HSK3. Về đầu danh sách
Từ 101–200 trong 491 từ HSK3
- 只要zhǐyàochỉ yếuchỉ cầnKhông phải từ tiếng Việt
- 突然tūránđột nhiênđột nhiênTrùng khớp
- 汽车qìchēkhí xaô tôKhông phải từ tiếng Việt
- 来自láizìlai tựđến từKhông phải từ tiếng Việt
- 健康jiànkāngkiện khangkhỏe mạnhKhông phải từ tiếng Việt
- 变化biànhuàbiến hoáthay đổiTrùng khớp
- 关于guānyúquan vuvềKhông phải từ tiếng Việt
- 特别tèbiéđặc biệtđặc biệtTrùng khớp
- 海hǎihảibiểnTrùng khớp
- 讲jiǎnggiảngnóiTrùng khớp
- 脸liǎnkiểmmặtKhông phải từ tiếng Việt
- 注意zhùyìchú ýchú ýTrùng khớp
- 游戏yóuxìdu hítrò chơiKhông phải từ tiếng Việt
- 最近zuìjìntối cậngần đâyKhông phải từ tiếng Việt
- 坚持jiānchíkiên trìkiên trìTrùng khớp
- 句jùcâucâu (lượng từ)Trùng khớp
- 帮助bāngzhùbang trợgiúp đỡKhông phải từ tiếng Việt
- 结束jiéshùkết thúckết thúcTrùng khớp
- 只能zhǐ néngchỉ năngchỉ có thểKhông phải từ tiếng Việt
- 除了chúletrừ liễungoài... raKhông phải từ tiếng Việt
- 办法bànfǎbiện phápcách giải quyếtTrùng khớp
- 检查jiǎnchákiểm trakiểm traTrùng khớp
- 变biànbiếnthay đổiTrùng khớp
- 选xuǎntuyểnchọnTrùng khớp
- 当然dāngránđương nhiêntất nhiênTrùng khớp
- 受到shòudàothụ đáonhận đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 相信xiāngxìntương tíntinKhông phải từ tiếng Việt
- 容易róngyìdung dịchdễ dàngKhông phải từ tiếng Việt
- 新闻xīnwéntân văntin tứcKhông phải từ tiếng Việt
- 短duǎnđoảnngắnKhông phải từ tiếng Việt
- 收shōuthuthu nhậnKhông phải từ tiếng Việt
- 马mǎmãngựaTrùng khớp
- 换huànhoánđổiKhông phải từ tiếng Việt
- 常chángthườngthường xuyênTrùng khớp
- 难nánnankhó khănTrùng khớp
- 办bànbiệnlàmKhông phải từ tiếng Việt
- 以前yǐqiándĩ tiềntrước đâyKhông phải từ tiếng Việt
- 山shānsơnnúiTrùng khớp
- 段duànđoạnđoạnLệch nghĩa
- 开心kāixīnkhai tâmvui vẻKhông phải từ tiếng Việt
- 西xītâyphía tâyTrùng khớp
- 风fēngphonggióTrùng khớp
- 音乐yīnyuèâm nhạcâm nhạcTrùng khớp
- 层céngtầngtầngTrùng khớp
- 简单jiǎndāngiản đơnđơn giảnTrùng khớp
- 干gàncánlàmKhông phải từ tiếng Việt
- 最好zuìhǎotối hảotốt nhấtKhông phải từ tiếng Việt
- 辆liànglượnglượng từ cho xe cộKhông phải từ tiếng Việt
- 总是zǒngshìtổng thịluôn luônKhông phải từ tiếng Việt
- 牛niúngưutrâu, bòKhông phải từ tiếng Việt
- 以为yǐwéidĩ vicho rằngKhông phải từ tiếng Việt
- 心里xīnlǐtâm lýtrong lòngLệch nghĩa
- 离开líkāili khairời khỏiKhông phải từ tiếng Việt
- 刚刚gānggāngcương cươngvừa mớiKhông phải từ tiếng Việt
- 以下yǐxiàdĩ hạtrở xuốngKhông phải từ tiếng Việt
- 差chàsaikém, không tốtKhông phải từ tiếng Việt
- 几乎jīhūkỷ hồhầu nhưKhông phải từ tiếng Việt
- 极jícựcrấtLệch nghĩa
- 成绩chéngjìthành tíchthành tíchTrùng khớp
- 哭kūkhốckhócLệch nghĩa
- 节jiétiếttiết (lượng từ: tiết học, toa tàu, đoạn)Không phải từ tiếng Việt
- 可爱kě'àikhả áiđáng yêuTrùng khớp
- 后来hòuláihậu laisau nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 感到gǎndàocảm đáocảm thấyKhông phải từ tiếng Việt
- 挺tǐngđĩnhrấtKhông phải từ tiếng Việt
- 故事gùshicố sựcâu chuyệnLệch nghĩa
- 方向fāngxiàngphương hướngphương hướngTrùng khớp
- 酒jiǔtửurượuLệch nghĩa
- 认真rènzhēnnhận chânnghiêm túcKhông phải từ tiếng Việt
- 怕pàphạsợKhông phải từ tiếng Việt
- 声音shēngyīnthanh âmâm thanhLệch nghĩa
- 东dōngđôngphía đôngTrùng khớp
- 看来kànláikhán laidường nhưKhông phải từ tiếng Việt
- 附近fùjìnphụ cậngần đâyTrùng khớp
- 愿意yuànyìnguyện ýsẵn lòng, mong muốnTrùng khớp
- 身边shēnbiānthân biênbên cạnhKhông phải từ tiếng Việt
- 网站wǎngzhànvõng trạmtrang webKhông phải từ tiếng Việt
- 比如bǐrútỉ nhưví dụKhông phải từ tiếng Việt
- 照片zhàopiànchiếu phiếnảnhKhông phải từ tiếng Việt
- 变成biànchéngbiến thànhtrở thànhTrùng khớp
- 好像hǎoxiànghảo tượngdường nhưKhông phải từ tiếng Việt
- 清楚qīngchuthanh sởrõ ràngKhông phải từ tiếng Việt
- 南nánnamphía namTrùng khớp
- 明白míngbaiminh bạchhiểuLệch nghĩa
- 欢迎huānyínghoan nghênhchào mừngTrùng khớp
- 习惯xíguàntập quánthói quenTrùng khớp
- 不用búyòngbất dụngkhông cầnKhông phải từ tiếng Việt
- 脚jiǎocướcbàn chânKhông phải từ tiếng Việt
- 遇到yùdàongộ đáogặpKhông phải từ tiếng Việt
- 鞋xiéhàigiàyLệch nghĩa
- 毛máomaohào (đơn vị tiền tệ, 1/10 tệ)Không phải từ tiếng Việt
- 北běibắcphía bắcTrùng khớp
- 怎样zěnyàngchẩm dạngthế nàoKhông phải từ tiếng Việt
- 体育tǐyùthể dụcthể dụcTrùng khớp
- 一边yìbiānnhất biênvừa... vừa...Không phải từ tiếng Việt
- 马上mǎshàngmã thượngngay lập tứcKhông phải từ tiếng Việt
- 节目jiémùtiết mụctiết mụcTrùng khớp
- 年轻niánqīngniên khinhtrẻKhông phải từ tiếng Việt
- 老人lǎorénlão nhânngười giàKhông phải từ tiếng Việt
- 同意tóngyìđồng ýđồng ýTrùng khớp
Học HSK3 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
