水平shuǐpíngthuỷ bình

水平 (shuǐpíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "thuỷ bình", nghĩa tiếng Việt: trình độ; mức độ; mặt phẳng ngang. Từ gồm 2 chữ: 水 (thuỷ) + 平 (bình), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 水平

danh từ

  1. 1trình độ
  2. 2mức độ
  3. 3mặt phẳng ngang

Cách viết các chữ trong từ 水平

thuỷshuǐ

nước

bộ(thuỷ)

Dễ nhầm冰 永

bìnhPíng

bằng phẳng, hòa bình; cân bằng

bộ(can)

Âm Hán-Việt của 水平

thuỷ bình Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thuỷ bình' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'trình độ'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.

Cách ghép từ 水平

thuỷ + bìnhthuỷ bình

Cách ghi nhớ từ 水平

Nghĩa gốc: mặt nước (水) thì luôn phẳng (平), từ đó chỉ 'trình độ' như một cái thước đo. Cảnh báo: đừng nhầm với 'thủy bình' (bình nước) trong tiếng Việt. Về cách viết: 水 là bộ thủy (nước), bốn nét mô phỏng dòng nước chảy; 平 gồm bộ 干 (can) và các nét ngang, biểu thị sự cân bằng, bằng phẳng.

Ví dụ với từ 水平

  • 他的中文水平很高。

    Tā de Zhōngwén shuǐpíng hěn gāo.

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.

  • 我们要提高服务水平。

    Wǒmen yào tígāo fúwù shuǐpíng.

    Chúng ta phải nâng cao trình độ phục vụ.

  • 这个运动员的水平不错。

    Zhège yùndòngyuán de shuǐpíng búcuò.

    Trình độ của vận động viên này không tệ.

  • 你的英语水平怎么样?

    Nǐ de Yīngyǔ shuǐpíng zěnmeyàng?

    Trình độ tiếng Anh của bạn thế nào?

  • 考试的水平很难。

    Kǎoshì de shuǐpíng hěn nán.

    Mức độ của kỳ thi rất khó.

  • 这里的地面不是水平的。

    Zhèlǐ de dìmiàn bú shì shuǐpíng de.

    Mặt đất ở đây không bằng phẳng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License