Từ vựng HSK3 — trang 5/5
Từ thứ 401–491 trong 491 từ vựng HSK3. Về đầu danh sách
Từ 401–491 trong 491 từ HSK3
- 香蕉xiāngjiāohương tiêuchuối (quả)Không phải từ tiếng Việt
- 大衣dàyīđại yáo khoácKhông phải từ tiếng Việt
- 耳机ěrjīnhĩ cơtai ngheKhông phải từ tiếng Việt
- 学期xuéqīhọc kỳhọc kỳTrùng khớp
- 后天hòutiānhậu thiênngày kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 路边lùbiānlộ biênbên đườngKhông phải từ tiếng Việt
- 西北xīběitây bắctây bắcTrùng khớp
- 西瓜xīguātây quadưa hấuKhông phải từ tiếng Việt
- 屋子wūziốc tửphòngKhông phải từ tiếng Việt
- 外语wàiyǔngoại ngữngoại ngữTrùng khớp
- 运动会yùndònghuìvận động hộihội thaoKhông phải từ tiếng Việt
- 衬衫chènshānsấn samáo sơ miKhông phải từ tiếng Việt
- 行李xínglihành líhành lýTrùng khớp
- 东南dōngnánđông namđông namTrùng khớp
- 脏zāngtangbẩnKhông phải từ tiếng Việt
- 楼梯lóutīlâu thêcầu thangKhông phải từ tiếng Việt
- 起飞qǐfēikhởi phicất cánhKhông phải từ tiếng Việt
- 秋天qiūtiānthu thiênmùa thuKhông phải từ tiếng Việt
- 出院chūyuànxuất việnxuất việnTrùng khớp
- 有名yǒumínghữu danhnổi tiếngLệch nghĩa
- 过节guòjiéquá tiếtăn Tết, đón lễKhông phải từ tiếng Việt
- 体育馆tǐyùguǎnthể dục quánnhà thi đấu thể thaoKhông phải từ tiếng Việt
- 画家huàjiāhoạ giahọa sĩKhông phải từ tiếng Việt
- 筷子kuàizikhoái tửđũaKhông phải từ tiếng Việt
- 裙子qúnziquần tửváyKhông phải từ tiếng Việt
- 留学生liúxuéshēnglưu học sinhdu học sinhTrùng khớp
- 羽毛球yǔmáoqiúvũ mao cầucầu lôngKhông phải từ tiếng Việt
- 大熊猫dàxióngmāođại hùng miêugấu trúc lớnKhông phải từ tiếng Việt
- 卫生间wèishēngjiānvệ sinh giannhà vệ sinhKhông phải từ tiếng Việt
- 瓶子píngzibình tửcái chaiKhông phải từ tiếng Việt
- 打扫dǎsǎođả tảoquét dọnKhông phải từ tiếng Việt
- 邮箱yóuxiāngbưu tươnghòm thưKhông phải từ tiếng Việt
- 菜单càidānthái đơnthực đơnKhông phải từ tiếng Việt
- 做客zuòkètố kháchlàm kháchKhông phải từ tiếng Việt
- 笔记bǐjìbút kýghi chépTrùng khớp
- 草地cǎodìthảo địabãi cỏKhông phải từ tiếng Việt
- 放学fàngxuéphóng họctan họcKhông phải từ tiếng Việt
- 箱子xiāngzitương tửcái rương, hòmKhông phải từ tiếng Việt
- 上衣shàngyīthượng yáoKhông phải từ tiếng Việt
- 四季sìjìtứ quýbốn mùaTrùng khớp
- 工作日gōngzuòrìcông tác nhậtngày làm việcKhông phải từ tiếng Việt
- 开花kāihuākhai hoanở hoaKhông phải từ tiếng Việt
- 难看nánkànnan khánxấuKhông phải từ tiếng Việt
- 关机guānjīquan cơtắt máyKhông phải từ tiếng Việt
- 班级bānjíban cấplớp họcKhông phải từ tiếng Việt
- 句子jùzicâu tửcâuKhông phải từ tiếng Việt
- 护照hùzhàohộ chiếuhộ chiếuTrùng khớp
- 休假xiūjiàhưu giánghỉ phépKhông phải từ tiếng Việt
- 方便面fāngbiànmiànphương tiện diệnmì ăn liềnKhông phải từ tiếng Việt
- 请假qǐngjiàthỉnh giáxin nghỉ phépKhông phải từ tiếng Việt
- 课本kèběnkhóa bảnsách giáo khoaKhông phải từ tiếng Việt
- 洗衣机xǐyījītẩy y cơmáy giặtKhông phải từ tiếng Việt
- 铅笔qiānbǐduyên bútbút chìKhông phải từ tiếng Việt
- 前年qiánniántiền niênnăm kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 矿泉水kuàngquánshuǐkhoáng tuyền thuỷnước khoángKhông phải từ tiếng Việt
- 搬家bānjiāban giachuyển nhàKhông phải từ tiếng Việt
- 照相zhàoxiàngchiếu tướngchụp ảnhKhông phải từ tiếng Việt
- 动物园dòngwùyuánđộng vật viênvườn thúKhông phải từ tiếng Việt
- 渴kěkhátkhát nướcTrùng khớp
- 认得rèndenhận đắcnhận raKhông phải từ tiếng Việt
- 请客qǐngkèthỉnh kháchmời kháchKhông phải từ tiếng Việt
- 年级niánjíniên cấplớp (học)Không phải từ tiếng Việt
- 短裤duǎnkùđoản khốquần đùiKhông phải từ tiếng Việt
- 课文kèwénkhóa vănbài khóaKhông phải từ tiếng Việt
- 盘子pánzibàn tửcái đĩaKhông phải từ tiếng Việt
- 晚点wǎndiǎnvãn điểmmuộn giờ, chậm giờ (tàu xe)Không phải từ tiếng Việt
- 外卖wàimàingoại mạiđồ ăn mang điKhông phải từ tiếng Việt
- 难听nántīngnan thínhkhó ngheKhông phải từ tiếng Việt
- 词典cídiǎntừ điểntừ điểnTrùng khớp
- 黑板hēibǎnhắc bảnbảng đenKhông phải từ tiếng Việt
- 牙刷yáshuānha loátbàn chải đánh răngKhông phải từ tiếng Việt
- 一块儿yíkuàirnhất khối nhicùng nhauKhông phải từ tiếng Việt
- 字典zìdiǎntự điểntừ điển (chữ Hán)Trùng khớp
- 红绿灯hóng-lǜdēnghồng lục đăngđèn giao thôngKhông phải từ tiếng Việt
- 冰激凌bīngjīlíngbăng khích lăngkemKhông phải từ tiếng Việt
- 勺子sháozichước tửcái thìaKhông phải từ tiếng Việt
- 高铁gāotiěcao thiếtđường sắt cao tốcKhông phải từ tiếng Việt
- 凉快liángkuailương khoáimát mẻKhông phải từ tiếng Việt
- 雨衣yǔyīvũ yáo mưaKhông phải từ tiếng Việt
- 后年hòuniánhậu niênnăm sau nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 聊天儿liáotiānrliêu thiên nhitán gẫuKhông phải từ tiếng Việt
- 别的biédebiệt đíchkhácKhông phải từ tiếng Việt
- 发烧fāshāophát thiêusốtKhông phải từ tiếng Việt
- 周末zhōumòchu mạtcuối tuầnKhông phải từ tiếng Việt
- 开机kāijīkhai cơbật máyKhông phải từ tiếng Việt
- 担心dānxīnđảm tâmlo lắngKhông phải từ tiếng Việt
- 检票jiǎnpiàokiểm phiếusoát véLệch nghĩa
- 电子书diànzǐshūđiện tử thưsách điện tửKhông phải từ tiếng Việt
- 的话dehuàđích thoạinếu... thìKhông phải từ tiếng Việt
- 银行卡yínhángkǎngân hàng tạpthẻ ngân hàngKhông phải từ tiếng Việt
- 面前miànqiándiện tiềntrước mặtKhông phải từ tiếng Việt
Học HSK3 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
