收shōuthu
收 (shōu) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "thu", nghĩa tiếng Việt: thu nhận; thu thập; kết thúc. Chữ 收 có 6 nét, thuộc bộ 攴.
Nghĩa của từ 收
động từ
- 1thu nhận
- 2thu thập
- 3kết thúc
Cách viết chữ 收
Âm Hán-Việt của 收
thu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thu' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mà người Việt dùng. Nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt như 'thu nhận', 'thu thập', 'thu phục'.
Cách ghi nhớ từ 收
Chữ 收 gồm bộ 攴 (phộc, tay cầm roi) bên phải và phần bên trái giống chữ 丩 (củ, dây quấn). Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh tay cầm roi đi thu gom, quấn dây lại gợi nghĩa 'thu thập, bắt giữ'. Bạn có thể nhớ: 'thu' là dùng tay (攴) để gom mọi thứ lại.
Ví dụ với từ 收
我收到了你的信。
Wǒ shōu dào le nǐ de xìn.
Tôi đã nhận được thư của bạn.
请把桌子上的东西收起来。
Qǐng bǎ zhuōzi shàng de dōngxi shōu qǐlái.
Hãy cất đồ trên bàn đi.
他喜欢收集邮票。
Tā xǐhuān shōují yóupiào.
Anh ấy thích sưu tập tem.
我们该收工了。
Wǒmen gāi shōugōng le.
Chúng ta nên nghỉ làm thôi.
下雨了,快收衣服!
Xià yǔ le, kuài shōu yīfu!
Mưa rồi, mau thu quần áo vào!
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
