句jùcâu
句 (jù) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "câu", nghĩa tiếng Việt: câu (lượng từ); câu văn, câu nói. Chữ 句 có 5 nét, thuộc bộ 口.
Nghĩa của từ 句
lượng từ
- 1câu (lượng từ)
- 2câu văn, câu nói
Cách viết chữ 句
Âm Hán-Việt của 句
câu — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'câu' là từ tiếng Việt thông dụng, nghĩa hoàn toàn trùng khớp với tiếng Trung: chỉ một đơn vị lời nói hoặc câu văn.
Cách ghi nhớ từ 句
Chữ 句 (câu) có bộ 口 (khẩu, cái miệng) bao bọc bên ngoài, gợi ý nghĩa liên quan đến lời nói, câu chữ phát ra từ miệng. Phần bên trong giống chữ 勹 (bao) ôm lấy chữ 口 nhỏ, theo lối chiết tự truyền thống có thể hình dung như một ý được gói gọn trong một câu nói. Âm Hán-Việt 'câu' trùng với âm tiếng Việt nên rất dễ nhớ.
Ví dụ với từ 句
他说了一句话。
Tā shuōle yī jù huà.
Anh ấy đã nói một câu.
这句话是什么意思?
Zhè jù huà shì shénme yìsi?
Câu này có nghĩa là gì?
请用这个词造一个句子。
Qǐng yòng zhège cí zào yī jù zi.
Hãy dùng từ này để đặt một câu.
我背了三句古诗。
Wǒ bèile sān jù gǔshī.
Tôi đã học thuộc ba câu thơ cổ.
你能听懂这句中文吗?
Nǐ néng tīng dǒng zhè jù Zhōngwén ma?
Bạn có nghe hiểu câu tiếng Trung này không?
他最后说的那句话让我很感动。
Tā zuìhòu shuō de nà jù huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
Câu nói cuối cùng của anh ấy khiến tôi rất xúc động.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
