minhmíng
sáng; rõ ràng
bộ日(nhật)
Dễ nhầm朋 朗
明白 (míngbai) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "minh bạch", nghĩa tiếng Việt: hiểu; rõ ràng; sáng suốt. Từ gồm 2 chữ: 明 (minh) + 白 (bạch), tổng cộng 13 nét.
tính từ · động từ
minhmíng
sáng; rõ ràng
bộ日(nhật)
Dễ nhầm朋 朗
bạchbái
trắng; trong sạch; rõ ràng
bộ白(bạch)
Dễ nhầm百 自
minh bạch — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'minh bạch' là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch: tiếng Việt dùng cho sự rõ ràng, công khai (tài chính minh bạch), còn 明白 tiếng Trung nghĩa là 'hiểu, hiểu rõ'.
明 minh + 白 bạch → minh bạch
Để nhớ nghĩa: 'Minh bạch' là từ Hán-Việt quen thuộc, chỉ sự rõ ràng, dễ hiểu. Để nhớ cách viết: 明 = bộ 日 (nhật, mặt trời) + 月 (nguyệt, mặt trăng) — ánh sáng của cả mặt trời lẫn mặt trăng tượng trưng cho sự sáng tỏ. 白 = bộ 白 (bạch, màu trắng) — màu trắng là màu trong sáng, không bị che khuất, cũng gợi ý nghĩa rõ ràng. Hai chữ ghép lại càng nhấn mạnh sự sáng rõ, dễ hiểu.
我明白你的意思。
Wǒ míngbai nǐ de yìsi.
Tôi hiểu ý của bạn.
这个问题很明白。
Zhège wèntí hěn míngbai.
Vấn đề này rất rõ ràng.
你明白了吗?
Nǐ míngbai le ma?
Bạn đã hiểu chưa?
我不太明白他为什么生气。
Wǒ bù tài míngbai tā wèishénme shēngqì.
Tôi không hiểu lắm tại sao anh ấy tức giận.
他是个明白人。
Tā shì ge míngbai rén.
Ông ấy là một người sáng suốt.
事情已经很明白了。
Shìqing yǐjīng hěn míngbai le.
Sự việc đã rất rõ ràng rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License