开心 (kāixīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "khai tâm", nghĩa tiếng Việt: vui vẻ; hạnh phúc. Từ gồm 2 chữ: 开 (khai) + 心 (tâm), tổng cộng 8 nét.
Nghĩa của từ 开心
tính từ
- 1vui vẻ
- 2hạnh phúc
Cách viết các chữ trong từ 开心
Âm Hán-Việt của 开心
khai tâm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Người Việt không dùng 'khai tâm' để chỉ trạng thái vui vẻ. Trong tiếng Việt, 'khai tâm' thường được hiểu là bắt đầu khai mở trí óc, thường dùng trong ngữ cảnh 'khai tâm mở trí' hay ngày đầu đi học, không liên quan đến nghĩa 'vui vẻ' của từ này.
Cách ghép từ 开心
开 khai + 心 tâm → khai tâm
Cách ghi nhớ từ 开心
Nhớ nghĩa: 'Khai' là mở ra, 'tâm' là lòng. Lòng dạ mở ra, thoải mái thì sẽ vui vẻ. Nhớ cách viết: '开' là chữ tượng hình hai cánh cửa mở ra, không có bộ thủ phức tạp. '心' là bộ tâm, tượng hình quả tim, nhìn nét móc cuối cùng như mạch máu.
Ví dụ với từ 开心
我今天很开心。
Wǒ jīntiān hěn kāixīn.
Hôm nay tôi rất vui.
祝你生日快乐,天天开心!
Zhù nǐ shēngrì kuàilè, tiāntiān kāixīn!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ, ngày nào cũng hạnh phúc!
他开心地笑了。
Tā kāixīn de xiào le.
Anh ấy cười một cách vui vẻ.
你为什么不开心?
Nǐ wèishénme bù kāixīn?
Tại sao bạn không vui?
孩子们玩得很开心。
Háizimen wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui.
听到这个消息,我们都开心极了。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒmen dōu kāixīn jí le.
Nghe được tin này, chúng tôi đều vui vô cùng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
