换 (huàn) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "hoán", nghĩa tiếng Việt: đổi; thay. Chữ 换 có 10 nét, thuộc bộ 手.
Nghĩa của từ 换
động từ
- 1đổi
- 2thay
Cách viết chữ 换
Âm Hán-Việt của 换
hoán — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hoán' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mà người Việt dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt như 'trao đổi', 'chuyển hoán'.
Cách ghi nhớ từ 换
Chữ 换 (hoán) có bộ 手 (thủ) nghĩa là 'tay', cho thấy hành động đổi, thay cần dùng đến tay. Phần còn lại là 奂, gợi âm 'hoán'. Hãy nhớ 'đổi' là phải 'ra tay' (bộ thủ).
Ví dụ với từ 换
我想换钱。
Wǒ xiǎng huàn qián.
Tôi muốn đổi tiền.
请帮我换一件衣服。
Qǐng bāng wǒ huàn yī jiàn yīfu.
Làm ơn giúp tôi thay một bộ quần áo.
我们换座位吧。
Wǒmen huàn zuòwèi ba.
Chúng ta đổi chỗ ngồi đi.
你换工作了吗?
Nǐ huàn gōngzuò le ma?
Bạn đổi việc rồi à?
他换了一辆新车。
Tā huàn le yī liàng xīn chē.
Anh ấy đã đổi một chiếc xe mới.
我们在这里换车。
Wǒmen zài zhèlǐ huàn chē.
Chúng ta đổi xe ở đây.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
