quanguān(關)
đóng; cửa ải; liên quan
bộ八(bát)
Dễ nhầm开 并
关于 (guānyú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "quan vu", nghĩa tiếng Việt: về; liên quan đến. Từ gồm 2 chữ: 关 (quan) + 于 (vu), tổng cộng 9 nét.
giới từ
quanguān(關)
đóng; cửa ải; liên quan
bộ八(bát)
Dễ nhầm开 并
vuyú
ở, tại; đối với; hơn
bộ二(nhị)
quan vu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'quan vu' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'quan vu' mà dùng 'về' hoặc 'liên quan đến'.
关 quan + 于 vu → quan vu
Nhớ nghĩa: 关 (quan) nghĩa là 'liên quan', 于 (vu) là một giới từ cổ chỉ 'ở, tại, đối với'. Ghép lại thành 'liên quan đối với' → 'về, liên quan đến'. Nhớ cách viết: 关 gồm bộ 八 (bát) ở trên và chữ 天 (thiên) bên dưới nhưng nét dưới biến đổi, liên tưởng đến cánh cửa ải đóng lại. 于 có bộ 二 (nhị) và một nét cong, giống như một vật được đặt ở một vị trí nào đó.
关于这个问题,我们明天再讨论。
Guānyú zhège wèntí, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Về vấn đề này, ngày mai chúng ta thảo luận tiếp.
他写了一本关于中国历史的书。
Tā xiěle yī běn guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
关于这件事,我什么都不知道。
Guānyú zhè jiàn shì, wǒ shénme dōu bù zhīdào.
Về chuyện này, tôi không biết gì cả.
你能告诉我一些关于你家乡的事情吗?
Nǐ néng gàosu wǒ yīxiē guānyú nǐ jiāxiāng de shìqing ma?
Bạn có thể kể cho tôi nghe một chút về quê hương bạn không?
关于怎么去机场,你可以问服务台。
Guānyú zěnme qù jīchǎng, nǐ kěyǐ wèn fúwùtái.
Về việc làm sao để ra sân bay, bạn có thể hỏi quầy dịch vụ.
关于他的消息,我是在网上看到的。
Guānyú tā de xiāoxi, wǒ shì zài wǎngshàng kàndào de.
Về tin tức của anh ấy, tôi đã thấy trên mạng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License