哭kūkhốc
哭 (kū) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "khốc", nghĩa tiếng Việt: khóc. Chữ 哭 có 10 nét, thuộc bộ 口.
Nghĩa của từ 哭
động từ
- khóc
Cách viết chữ 哭
Âm Hán-Việt của 哭
khốc — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'khốc' là từ cổ, người Việt hiện đại dùng 'khóc' (thuần Việt) thay thế. Nghĩa tương đồng nhưng từ đã được Việt hóa hoàn toàn về mặt ngữ âm.
Cách ghi nhớ từ 哭
Chữ 哭 (khốc) gồm hai chữ 口 (khẩu – cái miệng) ở trên và chữ 犬 (khuyển – con chó) ở dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh hai cái miệng phía trên con chó gợi tả tiếng kêu than, rên rỉ như chó tru. Nghĩa gốc là 'khóc', âm Hán-Việt 'khốc' rất gần với từ thuần Việt 'khóc', giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ.
Ví dụ với từ 哭
孩子哭了。
Háizi kū le.
Đứa trẻ khóc rồi.
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
她高兴得哭了。
Tā gāoxìng de kū le.
Cô ấy vui đến phát khóc.
别哭了,好吗?
Bié kū le, hǎo ma?
Đừng khóc nữa, được không?
我听到有人在哭。
Wǒ tīngdào yǒu rén zài kū.
Tôi nghe thấy có người đang khóc.
他哭了一晚上。
Tā kū le yī wǎnshang.
Anh ấy đã khóc cả buổi tối.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
