段duànđoạn
段 (duàn) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "đoạn", nghĩa tiếng Việt: đoạn; khúc; giai đoạn. Chữ 段 có 9 nét, thuộc bộ 殳.
Nghĩa của từ 段
lượng từ
- 1đoạn
- 2khúc
- 3giai đoạn
Cách viết chữ 段
Âm Hán-Việt của 段
đoạn — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'đoạn' là từ tiếng Việt thông dụng, nhưng chủ yếu dùng như danh từ chỉ một phần, khúc (như 'đoạn văn', 'đoạn đường'). Trong tiếng Trung, '段' là lượng từ, dùng cho các sự vật kéo dài như câu chuyện, thời gian, con đường.
Cách ghi nhớ từ 段
Chữ 'đoạn' trong tiếng Việt là danh từ, nhưng trong tiếng Trung '段' là lượng từ. Để nhớ cách viết, chữ '段' gồm bộ '殳' (thù, một loại binh khí) ở bên phải, bên trái là phần trên của chữ '厂' và dưới là nét ngang, nét móc. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh này gợi đến việc dùng binh khí chặt một vật thành từng khúc, từ đó sinh ra nghĩa 'đoạn, khúc'.
Ví dụ với từ 段
请读第一段。
Qǐng dú dì yī duàn.
Hãy đọc đoạn đầu tiên.
这段路很难走。
Zhè duàn lù hěn nán zǒu.
Đoạn đường này rất khó đi.
我在这里住了一段时间。
Wǒ zài zhèlǐ zhùle yī duàn shíjiān.
Tôi đã sống ở đây một thời gian.
他给我讲了一段故事。
Tā gěi wǒ jiǎngle yī duàn gùshi.
Anh ấy kể cho tôi một đoạn chuyện.
这段经历让我学到了很多。
Zhè duàn jīnglì ràng wǒ xuédàole hěn duō.
Trải nghiệm này đã dạy tôi rất nhiều điều.
你能听懂这段话吗?
Nǐ néng tīng dǒng zhè duàn huà ma?
Bạn có nghe hiểu đoạn nói này không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
