年轻 (niánqīng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "niên khinh", nghĩa tiếng Việt: trẻ; tuổi trẻ. Từ gồm 2 chữ: 年 (niên) + 轻 (khinh), tổng cộng 15 nét.
Nghĩa của từ 年轻
tính từ
- 1trẻ
- 2tuổi trẻ
Cách viết các chữ trong từ 年轻
Âm Hán-Việt của 年轻
niên khinh — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'niên khinh' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'niên khinh' mà dùng từ thuần Việt 'trẻ' hoặc từ Hán-Việt khác như 'thanh niên'.
Cách ghép từ 年轻
年 niên + 轻 khinh → niên khinh
Cách ghi nhớ từ 年轻
Nghĩa: '年' là năm, tuổi; '轻' là nhẹ. Tuổi đời còn nhẹ, chưa nặng gánh năm tháng thì là trẻ. Cách viết: '年' là chữ tượng hình người mang bó lúa, liên quan đến mùa màng, một năm. '轻' có bộ '车' (xe) bên trái, bên phải là '巠' (kinh) chỉ âm đọc — xe nhẹ thì chạy nhanh, nên nghĩa là nhẹ.
Ví dụ với từ 年轻
他很年轻。
Tā hěn niánqīng.
Anh ấy rất trẻ.
我妈妈看起来很年轻。
Wǒ māma kàn qǐlái hěn niánqīng.
Mẹ tôi trông rất trẻ.
年轻人喜欢用手机。
Niánqīng rén xǐhuān yòng shǒujī.
Người trẻ thích dùng điện thoại di động.
你多年轻了?
Nǐ duō niánqīng le?
Bạn bao nhiêu tuổi rồi? (hỏi người trẻ)
他年轻的时候是老师。
Tā niánqīng de shíhou shì lǎoshī.
Hồi trẻ ông ấy là giáo viên.
这个城市很年轻,也很漂亮。
Zhège chéngshì hěn niánqīng, yě hěn piàoliang.
Thành phố này rất trẻ và cũng rất đẹp.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
