帮助 (bāngzhù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "bang trợ", nghĩa tiếng Việt: giúp đỡ; hỗ trợ. Từ gồm 2 chữ: 帮 (bang) + 助 (trợ), tổng cộng 16 nét.
Nghĩa của từ 帮助
động từ
- 1giúp đỡ
- 2hỗ trợ
Cách viết các chữ trong từ 帮助
Âm Hán-Việt của 帮助
bang trợ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bang trợ' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'giúp đỡ'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
Cách ghép từ 帮助
帮 bang + 助 trợ → bang trợ
Cách ghi nhớ từ 帮助
Âm Hán-Việt 'bang trợ' chính là từ 'bang trợ' trong tiếng Việt, nghĩa là giúp đỡ. Chữ 帮 có bộ 巾 (cân - khăn), phần trên là 邦 (bang - nước), gợi ý sự giúp đỡ trong cộng đồng. Chữ 助 có bộ 力 (lực - sức mạnh), thể hiện việc dùng sức để giúp người khác.
Ví dụ với từ 帮助
你可以帮助我吗?
Nǐ kěyǐ bāngzhù wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
他经常帮助别人。
Tā jīngcháng bāngzhù biérén.
Anh ấy thường xuyên giúp đỡ người khác.
谢谢你的帮助。
Xièxiè nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我们需要帮助他。
Wǒmen xūyào bāngzhù tā.
Chúng tôi cần giúp đỡ anh ấy.
帮助同学是应该的。
Bāngzhù tóngxué shì yīnggāi de.
Giúp đỡ bạn học là điều nên làm.
没有你的帮助,我不能完成。
Méiyǒu nǐ de bāngzhù, wǒ bù néng wánchéng.
Không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể hoàn thành.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
