马上mǎshàngmã thượng

phồn thể: 馬上

马上 (mǎshàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "mã thượng", nghĩa tiếng Việt: ngay lập tức; lập tức. Từ gồm 2 chữ: 马 (mã) + 上 (thượng), tổng cộng 6 nét.

Nghĩa của từ 马上

phó từ

  1. 1ngay lập tức
  2. 2lập tức

Cách viết các chữ trong từ 马上

()

ngựa

bộ()

Dễ nhầm与 鸟

thượngshàng

trên, lên trên; cao

bộ(nhất)

Dễ nhầm下 土

Âm Hán-Việt của 马上

mã thượng Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'mã thượng' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'mã thượng' để chỉ sự nhanh chóng, đây chỉ là cách đọc từng chữ Hán ghép lại.

Cách ghép từ 马上

+ thượngmã thượng

Cách ghi nhớ từ 马上

Nghĩa gốc là 'trên lưng ngựa' (mã thượng), chỉ hành động nhanh vì cưỡi ngựa thì di chuyển rất nhanh, từ đó chuyển nghĩa thành 'ngay lập tức'. Về cách viết: 马 là chữ tượng hình con ngựa, có 3 nét; 上 gồm bộ 一 (nhất) chỉ mặt phẳng và một nét chỉ hướng lên trên.

Ví dụ với từ 马上

  • 我马上就来。

    Wǒ mǎshàng jiù lái.

    Tôi đến ngay đây.

  • 请马上回答。

    Qǐng mǎshàng huídá.

    Vui lòng trả lời ngay lập tức.

  • 他马上明白了。

    Tā mǎshàng míngbai le.

    Anh ấy hiểu ra ngay.

  • 你马上出发吗?

    Nǐ mǎshàng chūfā ma?

    Bạn xuất phát ngay bây giờ à?

  • 电影马上开始了。

    Diànyǐng mǎshàng kāishǐ le.

    Phim sắp bắt đầu rồi.

  • 马上要下雨了。

    Mǎshàng yào xià yǔ le.

    Sắp mưa rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License