来自 (láizì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "lai tự", nghĩa tiếng Việt: đến từ; bắt nguồn từ. Từ gồm 2 chữ: 来 (lai) + 自 (tự), tổng cộng 13 nét.
Nghĩa của từ 来自
động từ
- 1đến từ
- 2bắt nguồn từ
Cách viết các chữ trong từ 来自
Âm Hán-Việt của 来自
lai tự — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'lai tự' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'Tôi lai tự Hà Nội' mà dùng từ thuần Việt hoặc từ mượn khác.
Cách ghép từ 来自
来 lai + 自 tự → lai tự
Cách ghi nhớ từ 来自
Nghĩa: 来 (lai) là 'đến', 自 (tự) là 'từ'. Ghép lại là 'đến từ', rất logic. Cách viết: 来 là hình ảnh cây lúa (木) đang trổ bông, dễ nhớ. 自 là bộ Tự, vốn là hình cái mũi, người xưa chỉ vào mũi mình để nói 'tự mình', từ đó mở rộng nghĩa 'từ, kể từ'.
Ví dụ với từ 来自
我来自越南。
Wǒ láizì Yuènán.
Tôi đến từ Việt Nam.
这封信来自我的老师。
Zhè fēng xìn láizì wǒ de lǎoshī.
Bức thư này đến từ thầy giáo của tôi.
他来自一个很小的城市。
Tā láizì yī gè hěn xiǎo de chéngshì.
Anh ấy đến từ một thành phố rất nhỏ.
这个传统来自古代。
Zhège chuántǒng láizì gǔdài.
Truyền thống này bắt nguồn từ thời cổ đại.
你来自哪里?
Nǐ láizì nǎlǐ?
Bạn đến từ đâu?
成功的秘诀来自努力。
Chénggōng de mìjué láizì nǔlì.
Bí quyết của thành công đến từ sự nỗ lực.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
