难 (nán) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "nan", nghĩa tiếng Việt: khó khăn; khó. Chữ 难 có 10 nét, thuộc bộ 又.
Nghĩa của từ 难
- 1(tính từ) khó khăn
- 2(động từ) khó
Cách viết chữ 难
Âm Hán-Việt của 难
nan — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'nan' là một từ tiếng Việt thực thụ, thường gặp trong các từ ghép như 'nan giải', 'gian nan', với nghĩa 'khó khăn' tương đồng với tiếng Trung.
Cách ghi nhớ từ 难
Để nhớ nghĩa: 'Nan' trong 'gian nan' nghĩa là khó. Để nhớ cách viết: Chữ 难 (nán) gồm bộ 又 (hựu, lại) bên trái và chữ 隹 (chuy, chim đuôi ngắn) bên phải. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh con chim bị bắt lại nhiều lần gợi lên sự khó khăn. Bạn có thể liên tưởng đến việc 'lại (又) bắt một con chim (隹)' là một việc không hề dễ dàng.
Ví dụ với từ 难
这道题很难。
Zhè dào tí hěn nán.
Câu hỏi này rất khó.
学中文难吗?
Xué Zhōngwén nán ma?
Học tiếng Trung có khó không?
对他来说,开车不难。
Duì tā lái shuō, kāichē bù nán.
Đối với anh ấy, lái xe không khó.
我很难过。
Wǒ hěn nánguò.
Tôi rất buồn.
这件事很难办。
Zhè jiàn shì hěn nán bàn.
Việc này rất khó giải quyết.
难得你来一次,多住几天吧。
Nándé nǐ lái yī cì, duō zhù jǐ tiān ba.
Hiếm khi bạn đến một lần, ở lại thêm vài hôm đi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
