感到gǎndàocảm đáo
感到 (gǎndào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "cảm đáo", nghĩa tiếng Việt: cảm thấy; nhận thấy. Từ gồm 2 chữ: 感 (cảm) + 到 (đáo), tổng cộng 21 nét.
Nghĩa của từ 感到
động từ
- 1cảm thấy
- 2nhận thấy
Cách viết các chữ trong từ 感到
Âm Hán-Việt của 感到
cảm đáo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cảm đáo' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'cảm đáo' mà dùng 'cảm thấy' để diễn đạt ý này.
Cách ghép từ 感到
感 cảm + 到 đáo → cảm đáo
Cách ghi nhớ từ 感到
Nghĩa: 'Cảm' là cảm thấy, 'đáo' là đến nơi. Bạn có thể hình dung cảm xúc 'đến' với mình, tức là bạn 'cảm thấy' được điều gì đó. Cách viết: Chữ '感' có bộ 'tâm' (心) ở dưới, thể hiện cảm xúc xuất phát từ trái tim. Chữ '到' có bộ 'đao' (刀) bên phải, nhưng ở đây chỉ là thành phần cấu tạo chữ, không mang nghĩa con dao.
Ví dụ với từ 感到
我感到很高兴。
Wǒ gǎndào hěn gāoxìng.
Tôi cảm thấy rất vui.
你感到累了吗?
Nǐ gǎndào lèi le ma?
Bạn có cảm thấy mệt không?
他感到身体不舒服。
Tā gǎndào shēntǐ bù shūfu.
Anh ấy cảm thấy trong người không khỏe.
妈妈感到非常骄傲。
Māma gǎndào fēicháng jiāo'ào.
Mẹ cảm thấy vô cùng tự hào.
我从来没有感到这么开心过。
Wǒ cónglái méiyǒu gǎndào zhème kāixīn guò.
Tôi chưa bao giờ cảm thấy vui như thế này.
你能感到风吗?
Nǐ néng gǎndào fēng ma?
Bạn có cảm thấy gió không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
