干 (gàn) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "can", nghĩa tiếng Việt: làm; công việc. Chữ 干 có 3 nét.
Nghĩa của từ 干
động từ
- 1làm
- 2công việc
Cách viết chữ 干
Âm Hán-Việt của 干
can — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'can' có tồn tại trong tiếng Việt với nghĩa 'liên quan' (can hệ, can dự), nhưng từ 'gàn' trong tiếng Trung HSK 3 lại mang nghĩa chính là 'làm'. Đây là hai nghĩa khác nhau của cùng một chữ, dễ gây nhầm lẫn cho người học.
Cách ghi nhớ từ 干
Để nhớ nghĩa 'làm': Hãy nghĩ đến một cái 'cần' (cần câu, cần cẩu) vì 'cần' và 'can' đọc gần giống nhau. Muốn có cá thì phải 'làm' (cần câu). Để nhớ cách viết chữ 干: Đây là một chữ tượng hình đơn giản, theo lối chiết tự truyền thống, nó giống hình một cái chày hoặc một cái khiên. Nét ngang trên cùng ngắn, nét ngang dưới dài hơn, nét sổ xuyên qua — bạn có thể tưởng tượng đó là một người đang 'làm' việc, tay cầm một dụng cụ thô sơ.
Ví dụ với từ 干
你在干什么?
Nǐ zài gàn shénme?
Bạn đang làm gì đấy?
我们开始干吧。
Wǒmen kāishǐ gàn ba.
Chúng ta bắt đầu làm thôi.
他干得很好。
Tā gàn de hěn hǎo.
Anh ấy làm rất tốt.
我不想干这个工作。
Wǒ bù xiǎng gàn zhège gōngzuò.
Tôi không muốn làm công việc này.
你干完了吗?
Nǐ gàn wán le ma?
Bạn làm xong chưa?
我们一起干,怎么样?
Wǒmen yīqǐ gàn, zěnme yàng?
Chúng ta cùng làm nhé, thế nào?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
