洗澡xǐzǎotẩy táo
洗澡 (xǐzǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tẩy táo", nghĩa tiếng Việt: tắm rửa; tắm; tắm vòi sen. Từ gồm 2 chữ: 洗 (tẩy) + 澡 (táo), tổng cộng 25 nét.
Nghĩa của từ 洗澡
động từ
- 1tắm rửa
- 2tắm
- 3tắm vòi sen
Cách viết các chữ trong từ 洗澡
Âm Hán-Việt của 洗澡
tẩy táo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tẩy táo' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'đi tẩy táo' mà nói 'đi tắm'. Đây chỉ là cách đọc Hán-Việt của từng chữ ghép lại.
Cách ghép từ 洗澡
洗 tẩy + 澡 táo → tẩy táo
Cách ghi nhớ từ 洗澡
Cả hai chữ đều có bộ 水 (thuỷ, nước), cho thấy hành động tắm rửa cần dùng đến nước. Chữ '洗' (tẩy) có bộ thuỷ kết hợp với phần chỉ âm 'tiên' (先), nghĩa gốc là rửa, giặt. Chữ '澡' (táo) cũng có bộ thuỷ, phần còn lại là 'táo' (喿) gợi âm đọc, nghĩa là tắm rửa. Ghép hai chữ cùng nghĩa 'rửa' và 'tắm' tạo thành từ 'tắm rửa'.
Ví dụ với từ 洗澡
我每天晚上洗澡。
Wǒ měitiān wǎnshang xǐzǎo.
Tối nào tôi cũng tắm.
他正在洗澡,不方便接电话。
Tā zhèngzài xǐzǎo, bù fāngbiàn jiē diànhuà.
Anh ấy đang tắm, không tiện nghe điện thoại.
你洗澡了吗?
Nǐ xǐzǎo le ma?
Bạn tắm chưa?
孩子不喜欢洗澡。
Háizi bù xǐhuan xǐzǎo.
Trẻ con không thích tắm.
这里可以洗澡吗?
Zhèlǐ kěyǐ xǐzǎo ma?
Ở đây có thể tắm được không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
