cầuqiú(毬)
quả bóng; hình cầu; trái đất
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm求 救
球场 (qiúchǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "cầu trường", nghĩa tiếng Việt: sân bóng; sân thể thao. Từ gồm 2 chữ: 球 (cầu) + 场 (trường), tổng cộng 17 nét.
danh từ
cầuqiú(毬)
quả bóng; hình cầu; trái đất
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm求 救
trườngchǎng(塲)
sân bãi, nơi diễn ra hoạt động
bộ土(thổ)
Dễ nhầm扬 汤
cầu trường — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cầu trường' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'cầu trường' để chỉ sân bóng, mà dùng từ thuần Việt hoặc từ mượn khác như 'sân vận động'.
球 cầu + 场 trường → cầu trường
球 (cầu) có bộ 玉 (ngọc) chỉ vật quý, nghĩa gốc là viên ngọc hình cầu, sau mở rộng thành 'quả bóng'. 场 (trường) có bộ 土 (thổ, đất), chỉ một khoảng đất bằng phẳng, là nơi diễn ra hoạt động. Ghép lại là khoảng đất dành cho bóng. Để nhớ cách viết 球: bên trái là bộ 玉 (ngọc) với nét chấm, bên phải là 求 (cầu) gợi âm. 场: bên trái bộ 土 (đất), bên phải là 昜 (dương) đã giản lược, chỉ mượn âm 'trường'.
我们学校的球场很大。
Wǒmen xuéxiào de qiúchǎng hěn dà.
Sân bóng của trường chúng tôi rất lớn.
他们在球场上踢足球。
Tāmen zài qiúchǎng shang tī zúqiú.
Họ đang đá bóng trên sân.
这个球场能坐多少人?
Zhège qiúchǎng néng zuò duōshao rén?
Sân vận động này có thể chứa bao nhiêu người?
我家附近有一个篮球场。
Wǒ jiā fùjìn yǒu yī gè lánqiúchǎng.
Gần nhà tôi có một sân bóng rổ.
比赛开始前,球员们走进了球场。
Bǐsài kāishǐ qián, qiúyuánmen zǒu jìnle qiúchǎng.
Trước khi trận đấu bắt đầu, các cầu thủ bước vào sân.
请不要在球场内吸烟。
Qǐng bùyào zài qiúchǎng nèi xīyān.
Vui lòng không hút thuốc trong sân bóng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License