得分défēnđắc phân
得分 (défēn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "đắc phân", nghĩa tiếng Việt: ghi điểm, đạt điểm; điểm số. Từ gồm 2 chữ: 得 (đắc) + 分 (phân), tổng cộng 15 nét.
Nghĩa của từ 得分
- 1(động từ) ghi điểm, đạt điểm
- 2(danh từ) điểm số
Cách viết các chữ trong từ 得分
Âm Hán-Việt của 得分
đắc phân — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đắc phân' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'đắc phân' mà dùng các từ như 'ghi điểm', 'điểm số'.
Cách ghép từ 得分
得 đắc + 分 phân → đắc phân
Cách ghi nhớ từ 得分
得 (đắc) bộ 彳 (xích) chỉ bước chân, nghĩa gốc là 'đạt được'; 分 (phân) bộ 刀 (đao) nghĩa là 'chia, điểm'. Ghép lại là 'đạt được điểm số'. Để nhớ cách viết 得: bên trái là bộ 彳 (xích, bước chân ngắn), bên phải trên là 日 (nhật), dưới là 寸 (thốn, tấc) – hình dung bạn bước từng bước để đạt được mục tiêu. 分: trên là 八 (bát, tám) dưới là 刀 (đao, dao) – dùng dao chia đôi, rất dễ nhớ.
Ví dụ với từ 得分
他在比赛中得分了。
Tā zài bǐsài zhōng défēn le.
Anh ấy đã ghi điểm trong trận đấu.
我们队很难得分。
Wǒmen duì hěn nán défēn.
Đội chúng tôi rất khó ghi điểm.
他的得分是最高的。
Tā de défēn shì zuì gāo de.
Điểm số của anh ấy là cao nhất.
请帮我算一下得分。
Qǐng bāng wǒ suàn yīxià défēn.
Làm ơn giúp tôi tính điểm số một chút.
他得分以后非常开心。
Tā défēn yǐhòu fēicháng kāixīn.
Sau khi ghi điểm, anh ấy rất vui.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
