yuánviên

phồn thể:

员 (yuán) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "viên", nghĩa tiếng Việt: viên (hậu tố chỉ người làm nghề hoặc thành viên); lượng từ cho tướng lĩnh. Chữ 员 có 7 nét, thuộc bộ 口.

Nghĩa của từ 员

  1. 1(trợ từ) viên (hậu tố chỉ người làm nghề hoặc thành viên)
  2. 2(lượng từ) lượng từ cho tướng lĩnh

Cách viết chữ 员

viênyuán()

thành viên, nhân viên

bộ(khẩu)

Âm Hán-Việt của

viên Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'viên' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mà chỉ là một hình vị phụ thuộc, xuất hiện trong các từ ghép như 'nhân viên', 'thành viên'. Người Việt không nói 'một viên' với nghĩa là 'một người'.

Cách ghi nhớ từ 员

Chữ 员 gồm bộ 口 (khẩu, cái miệng) ở trên và 贝 (bối, vỏ sò, tiền bạc) ở dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, có thể liên tưởng một 'viên' chức là người dùng miệng (口) để làm việc và nhận tiền (贝). Cách nhớ nghĩa: hãy nhớ 'viên' luôn đi kèm với một từ khác để chỉ người, giống như trong 'nhân viên' hay 'thành viên'.

Ví dụ với từ 员

  • 他是一名程序员。

    Tā shì yī míng chéngxùyuán.

    Anh ấy là một lập trình viên.

  • 我们公司有五十名员工。

    Wǒmen gōngsī yǒu wǔshí míng yuángōng.

    Công ty chúng tôi có năm mươi nhân viên.

  • 她是我们俱乐部的成员。

    Tā shì wǒmen jùlèbù de chéngyuán.

    Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ chúng tôi.

  • 这位服务员很热情。

    Zhè wèi fúwùyuán hěn rèqíng.

    Nhân viên phục vụ này rất nhiệt tình.

  • 他是一名运动员。

    Tā shì yī míng yùndòngyuán.

    Anh ấy là một vận động viên.

  • 你认识那个售票员吗?

    Nǐ rènshi nàge shòupiàoyuán ma?

    Bạn có quen nhân viên bán vé đó không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License