自行车 (zìxíngchē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tự hành xa", nghĩa tiếng Việt: xe đạp. Từ gồm 3 chữ: 自 (tự) + 行 (hành) + 车 (xa), tổng cộng 16 nét.
Nghĩa của từ 自行车
danh từ
- xe đạp
Cách viết các chữ trong từ 自行车
Âm Hán-Việt của 自行车
tự hành xa — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tự hành xa' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không dùng cụm này để chỉ xe đạp mà gọi là 'xe đạp'.
Lượng từ dùng với 自行车
- 辆liàng→ chiếc
Cách ghép từ 自行车
自 tự + 行 hành + 车 xa → tự hành xa
Cách ghi nhớ từ 自行车
Nghĩa: 'Tự' (tự mình) + 'hành' (đi) + 'xa' (xe) = xe tự mình đi, tức xe đạp. Cách viết: '自' là bộ Tự, hình chiếc mũi chỉ bản thân; '行' có bộ Hành (彳) chỉ bước đi; '车' là bộ Xa, hình chiếc xe với hai bánh và trục.
Ví dụ với từ 自行车
我骑自行车去学校。
Wǒ qí zìxíngchē qù xuéxiào.
Tôi đạp xe đạp đến trường.
这辆自行车很漂亮。
Zhè liàng zìxíngchē hěn piàoliang.
Chiếc xe đạp này rất đẹp.
你会骑自行车吗?
Nǐ huì qí zìxíngchē ma?
Bạn có biết đi xe đạp không?
他的自行车是红色的。
Tā de zìxíngchē shì hóngsè de.
Xe đạp của anh ấy màu đỏ.
爸爸给我买了一辆新自行车。
Bàba gěi wǒ mǎi le yī liàng xīn zìxíngchē.
Bố mua cho tôi một chiếc xe đạp mới.
自行车放在门口了。
Zìxíngchē fàng zài ménkǒu le.
Xe đạp để ở cửa rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
