开会 (kāihuì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "khai hội", nghĩa tiếng Việt: họp; mở cuộc họp. Từ gồm 2 chữ: 开 (khai) + 会 (hội), tổng cộng 10 nét.
Nghĩa của từ 开会
động từ
- 1họp
- 2mở cuộc họp
Cách viết các chữ trong từ 开会
Âm Hán-Việt của 开会
khai hội — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khai hội' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'họp'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
Cách ghép từ 开会
开 khai + 会 hội → khai hội
Cách ghi nhớ từ 开会
Nghĩa: 'Khai' là mở, 'hội' là họp lại → mở một cuộc họp. Nhớ cách viết: '开' giống hình ảnh hai cánh cửa đang được mở ra. '会' gồm bộ '人' (nhân, người) ở trên và '云' (vân, đám mây) ở dưới, như hình ảnh mọi người tụ họp lại dưới một mái nhà để bàn bạc.
Ví dụ với từ 开会
我们明天上午开会。
Wǒmen míngtiān shàngwǔ kāihuì.
Sáng mai chúng tôi họp.
经理正在开会。
Jīnglǐ zhèngzài kāihuì.
Giám đốc đang họp.
开会的时候请关手机。
Kāihuì de shíhou qǐng guān shǒujī.
Lúc họp vui lòng tắt điện thoại.
他们在会议室开会。
Tāmen zài huìyìshì kāihuì.
Họ đang họp ở phòng họp.
你下午要开会吗?
Nǐ xiàwǔ yào kāihuì ma?
Chiều nay bạn có phải họp không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
