锻炼 (duànliàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "đoán luyện", nghĩa tiếng Việt: rèn luyện; tập luyện (thể thao). Từ gồm 2 chữ: 锻 (đoán) + 炼 (luyện), tổng cộng 23 nét.
Nghĩa của từ 锻炼
động từ
- 1rèn luyện
- 2tập luyện (thể thao)
Cách viết các chữ trong từ 锻炼
Âm Hán-Việt của 锻炼
đoán luyện — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đoán luyện' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'rèn luyện'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
Cách ghép từ 锻炼
锻 đoán + 炼 luyện → đoán luyện
Cách ghi nhớ từ 锻炼
锻 (đoán) = bộ kim (钅) + 段 (đoạn). Nghĩa gốc là rèn kim loại, cần lửa và búa. 炼 (luyện) = bộ hoả (火) + 东 (đông) giản thể. Luyện kim cần lửa để tinh chế. Cả hai chữ đều nói về quá trình tôi rèn trong lửa, rất hợp với nghĩa 'rèn luyện' cả thể chất lẫn tinh thần. Nhớ: muốn 'đoán luyện' thì phải có lửa (火) và kim loại (钅).
Ví dụ với từ 锻炼
我每天早上都锻炼身体。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu duànliàn shēntǐ.
Sáng nào tôi cũng tập thể dục.
锻炼对身体有好处。
Duànliàn duì shēntǐ yǒu hǎochù.
Tập luyện có lợi cho sức khỏe.
他每天锻炼一个小时。
Tā měitiān duànliàn yī gè xiǎoshí.
Anh ấy tập luyện một tiếng mỗi ngày.
你平时怎么锻炼?
Nǐ píngshí zěnme duànliàn?
Bình thường bạn tập luyện như thế nào?
坚持锻炼不容易。
Jiānchí duànliàn bù róngyì.
Kiên trì tập luyện không dễ.
这次实习锻炼了我的能力。
Zhè cì shíxí duànliàn le wǒ de nénglì.
Đợt thực tập này đã rèn luyện năng lực của tôi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
