难题 (nántí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "nan đề", nghĩa tiếng Việt: vấn đề khó; bài toán khó. Từ gồm 2 chữ: 难 (nan) + 题 (đề), tổng cộng 25 nét.
Nghĩa của từ 难题
danh từ
- 1vấn đề khó
- 2bài toán khó
Cách viết các chữ trong từ 难题
Âm Hán-Việt của 难题
nan đề — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Người Việt dùng 'nan đề' với nghĩa vấn đề khó giải quyết, trùng khớp với nghĩa tiếng Trung.
Lượng từ dùng với 难题
- 个gè→ cái / vấn đề
- 道dào→ câu / bài
Cách ghép từ 难题
难 nan + 题 đề → nan đề
Cách ghi nhớ từ 难题
Nan đề là vấn đề (đề) khó (nan). Chữ nan (难) có bộ hựu (又) bên phải, gợi ý bàn tay, nhưng nghĩa 'khó' chủ yếu đến từ phần bên trái vốn là chữ 'cận' (堇) giản hóa. Chữ đề (题) có bộ hiệt (页) nghĩa là 'trang giấy', liên quan đến đầu đề, câu hỏi trên giấy. Nhớ: nan là khó, đề là đầu đề, ghép lại là vấn đề hóc búa.
Ví dụ với từ 难题
这是一个难题。
Zhè shì yī gè nántí.
Đây là một vấn đề khó.
他帮我解决了这个难题。
Tā bāng wǒ jiějué le zhège nántí.
Anh ấy đã giúp tôi giải quyết vấn đề khó này.
你遇到了什么难题?
Nǐ yùdào le shénme nántí?
Bạn đã gặp phải vấn đề khó gì vậy?
这道数学题真是一个难题。
Zhè dào shùxué tí zhēn shì yī gè nántí.
Câu hỏi toán này thực sự là một bài toán khó.
最大的难题是时间不够。
Zuì dà de nántí shì shíjiān bù gòu.
Vấn đề khó nhất là không đủ thời gian.
别担心,每个难题都有解决的办法。
Bié dānxīn, měi gè nántí dōu yǒu jiějué de bànfǎ.
Đừng lo, mỗi vấn đề khó đều có cách giải quyết.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
