客人kèrénkhách nhân
客人 (kèrén) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "khách nhân", nghĩa tiếng Việt: khách; khách hàng. Từ gồm 2 chữ: 客 (khách) + 人 (nhân), tổng cộng 11 nét.
Nghĩa của từ 客人
danh từ
- 1khách
- 2khách hàng
Cách viết các chữ trong từ 客人
Âm Hán-Việt của 客人
khách nhân — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khách nhân' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'khách'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
Lượng từ dùng với 客人
- 位wèi→ vị
- 个gè→ người
Cách ghép từ 客人
客 khách + 人 nhân → khách nhân
Cách ghi nhớ từ 客人
客 = bộ 宀 (miên, mái nhà) + 各 (các) — dưới mái nhà có người từ nơi khác đến, đó là 'khách'. 人 (nhân) là hình người đứng hai chân. Nhớ nghĩa: 'khách nhân' là người khách, nhưng tiếng Việt chỉ dùng 'khách', đừng ghép thành 'khách nhân' khi nói.
Ví dụ với từ 客人
客人来了。
Kèrén lái le.
Khách đến rồi.
他是我的客人。
Tā shì wǒ de kèrén.
Anh ấy là khách của tôi.
我们欢迎每一位客人。
Wǒmen huānyíng měi yí wèi kèrén.
Chúng tôi chào đón mọi vị khách.
餐厅里有很多客人。
Cāntīng lǐ yǒu hěn duō kèrén.
Trong nhà hàng có rất nhiều khách.
客人请坐。
Kèrén qǐng zuò.
Mời khách ngồi.
这家店的客人很多。
Zhè jiā diàn de kèrén hěn duō.
Khách của cửa hàng này rất đông.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
