放假fàngjiàphóng giả
放假 (fàngjià) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "phóng giả", nghĩa tiếng Việt: nghỉ phép; được nghỉ. Từ gồm 2 chữ: 放 (phóng) + 假 (giả), tổng cộng 19 nét.
Nghĩa của từ 放假
động từ
- 1nghỉ phép
- 2được nghỉ
Cách viết các chữ trong từ 放假
Âm Hán-Việt của 放假
phóng giả — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'phóng giả' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'phóng giả' để chỉ việc nghỉ phép.
Cách ghép từ 放假
放 phóng + 假 giả → phóng giả
Cách ghi nhớ từ 放假
Nghĩa: 放 (phóng) là thả, buông ra; 假 (giả) ở đây là nghỉ phép. 'Buông' công việc để 'nghỉ' chính là được nghỉ lễ. Cách viết: 放 gồm bộ 攴 (phộc, tay cầm roi) và 方 (phương) gợi ý hành động. 假 có bộ 人 (nhân, người) bên trái, phần bên phải gợi âm 'giả', liên quan đến người được nghỉ ngơi.
Ví dụ với từ 放假
我们学校七月放假。
Wǒmen xuéxiào qīyuè fàngjià.
Trường chúng tôi nghỉ hè vào tháng Bảy.
你什么时候放假?
Nǐ shénme shíhou fàngjià?
Khi nào bạn được nghỉ phép?
放假的时候,我想去旅行。
Fàngjià de shíhou, wǒ xiǎng qù lǚxíng.
Lúc được nghỉ, tôi muốn đi du lịch.
国庆节我们放假七天。
Guóqìngjié wǒmen fàngjià qī tiān.
Quốc khánh chúng tôi được nghỉ bảy ngày.
明天放假,不用上班。
Míngtiān fàngjià, bùyòng shàngbān.
Ngày mai được nghỉ, không phải đi làm.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
