牙yánha
牙 (yá) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "nha", nghĩa tiếng Việt: răng. Chữ 牙 có 4 nét.
Nghĩa của từ 牙
danh từ
- răng
Cách viết chữ 牙
Âm Hán-Việt của 牙
nha — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'nha' là từ tiếng Việt, nhưng nghĩa đã lệch: trong tiếng Việt, 'nha' thường dùng để chỉ cơ quan hành chính (nha môn, công nha) hoặc dùng trong từ ghép chỉ răng (nha sĩ, nha khoa), ít khi đứng riêng với nghĩa 'răng' như tiếng Trung.
Lượng từ dùng với 牙
- 颗kē→ cái
Cách ghi nhớ từ 牙
Chữ 牙 (nha) vẽ hình hai hàm răng đan vào nhau, các nét xiên chéo tượng trưng cho răng. Bộ thủ cũng chính là 牙, thuộc dạng chữ tượng hình. Để nhớ nghĩa, liên tưởng đến 'nha khoa' hay 'nha sĩ' trong tiếng Việt – tuy 'nha' ít đứng riêng, nhưng khi thấy từ ghép có 'nha' là biết ngay liên quan đến răng.
Ví dụ với từ 牙
我每天刷两次牙。
Wǒ měi tiān shuā liǎng cì yá.
Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
他的牙很白。
Tā de yá hěn bái.
Răng của anh ấy rất trắng.
小孩子开始长牙了。
Xiǎo háizi kāishǐ zhǎng yá le.
Em bé bắt đầu mọc răng rồi.
你去看牙医了吗?
Nǐ qù kàn yáyī le ma?
Bạn đi khám nha sĩ chưa?
这颗牙疼得厉害。
Zhè kē yá téng de lìhai.
Cái răng này đau dữ dội.
请张开嘴,让我看看你的牙。
Qǐng zhāng kāi zuǐ, ràng wǒ kàn kan nǐ de yá.
Hãy há miệng ra, để tôi xem răng của bạn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
