喜爱xǐ'àihỉ ái

phồn thể: 喜愛

喜爱 (xǐ'ài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "hỉ ái", nghĩa tiếng Việt: yêu thích; ưa chuộng. Từ gồm 2 chữ: 喜 (hỉ) + 爱 (ái), tổng cộng 22 nét.

Nghĩa của từ 喜爱

động từ

  1. 1yêu thích
  2. 2ưa chuộng

Cách viết các chữ trong từ 喜爱

hỉ

vui mừng, thích; hỉ sự

bộ(khẩu)

Dễ nhầm善 嘉

áiài()

yêu, thương

bộ(trảo)

Dễ nhầm受 爰

Âm Hán-Việt của 喜爱

hỉ ái Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hỉ ái' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không nói 'hỉ ái' mà dùng các từ thuần Việt hoặc Hán-Việt khác như 'yêu thích', 'ưa thích'.

Cách ghép từ 喜爱

hỉ + áihỉ ái

Cách ghi nhớ từ 喜爱

喜 (hỉ) = bộ 口 (khẩu, cái miệng) + các thành phần khác — miệng cười tươi thể hiện niềm vui, sự yêu thích. 爱 (ái) = bộ 爪 (trảo, móng vuốt) + 冖 (mịch, trùm lên) + 友 (hữu, bạn bè) — theo lối chiết tự truyền thống, tình yêu là sự che chở (móng vuốt giữ lấy) và tình bạn. Ghép lại, 'yêu thích' là niềm vui (hỉ) trong tình cảm (ái).

Ví dụ với từ 喜爱

  • 我喜爱读书。

    Wǒ xǐ'ài dúshū.

    Tôi yêu thích đọc sách.

  • 她喜爱小动物。

    Tā xǐ'ài xiǎo dòngwù.

    Cô ấy rất yêu thích động vật nhỏ.

  • 你最喜爱什么颜色?

    Nǐ zuì xǐ'ài shénme yánsè?

    Bạn yêu thích màu sắc nào nhất?

  • 他喜爱运动,特别是足球。

    Tā xǐ'ài yùndòng, tèbié shì zúqiú.

    Anh ấy yêu thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.

  • 孩子们都喜爱听故事。

    Háizimen dōu xǐ'ài tīng gùshi.

    Trẻ em đều yêu thích nghe kể chuyện.

  • 这种音乐深受人们喜爱。

    Zhè zhǒng yīnyuè shēn shòu rénmen xǐ'ài.

    Loại nhạc này được mọi người vô cùng yêu thích.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License