前天qiántiāntiền thiên
前天 (qiántiān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tiền thiên", nghĩa tiếng Việt: hôm kia. Từ gồm 2 chữ: 前 (tiền) + 天 (thiên), tổng cộng 13 nét.
Nghĩa của từ 前天
danh từ
- hôm kia
Cách viết các chữ trong từ 前天
Âm Hán-Việt của 前天
tiền thiên — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tiền thiên' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không dùng cụm này để chỉ 'hôm kia' mà dùng từ thuần Việt.
Cách ghép từ 前天
前 tiền + 天 thiên → tiền thiên
Cách ghi nhớ từ 前天
Nghĩa: 'Tiền' (trước) + 'thiên' (ngày) = ngày trước ngày hôm qua, tức hôm kia. Cách viết: Chữ '前' có bộ 'đao' (刀) ở trên, tượng trưng cho việc cắt, tiến về phía trước; chữ '天' có bộ 'đại' (大) là hình người dang tay, phía trên là bầu trời, chỉ ngày.
Ví dụ với từ 前天
前天是我的生日。
Qiántiān shì wǒ de shēngrì.
Hôm kia là sinh nhật của tôi.
你前天去哪儿了?
Nǐ qiántiān qù nǎr le?
Hôm kia bạn đã đi đâu vậy?
我前天买了一本新书。
Wǒ qiántiān mǎi le yī běn xīn shū.
Hôm kia tôi đã mua một quyển sách mới.
他前天没来上班。
Tā qiántiān méi lái shàngbān.
Hôm kia anh ấy không đến làm.
前天天气怎么样?
Qiántiān tiānqì zěnmeyàng?
Thời tiết hôm kia thế nào?
我们前天见过面。
Wǒmen qiántiān jiàn guo miàn.
Chúng tôi đã gặp nhau hôm kia.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
