厨师chúshītrù sư

phồn thể: 廚師

厨师 (chúshī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trù sư", nghĩa tiếng Việt: đầu bếp; người nấu bếp. Từ gồm 2 chữ: 厨 (trù) + 师 (sư), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 厨师

danh từ

  1. 1đầu bếp
  2. 2người nấu bếp

Cách viết các chữ trong từ 厨师

trùchú(廚)

bếp, nấu bếp

bộ厂(hán)

sưshī(師)

thầy, bậc thầy

bộ巾(cân)

Dễ nhầm帅

Âm Hán-Việt của 厨师

trù sư — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'trù sư' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đầu bếp'. Chữ 厨 (trù) là cái bếp, còn sót lại trong từ cũ 'nhà trù' và trong 厨房 (trù phòng — nhà bếp).

Lượng từ dùng với 厨师

  • 位wèi→ vị / người

Cách ghép từ 厨师

厨 trù + 师 sư → trù sư

Câu chuyện hình thành từ 厨师

Giáo sư, kỹ sư, luật sư, nhạc sư — tiếng Việt có sẵn cả một dây tên nghề kết thúc bằng sư, và đó đúng là chữ 师 trong 厨师. Tiếng Trung dùng nó y hệt: 老师, 律师. Vậy nên viên gạch thứ hai của từ này người học Việt Nam đã cầm trong tay từ lâu; chỉ có điều ta không bao giờ đem sư xuống bếp.

Đó mới là chỗ hai ngôn ngữ nghĩ khác nhau. Đầu bếp gọi người ta theo vị trí: người đứng đầu cái bếp. 厨师 gọi theo tay nghề: người có nghề bếp, xếp cùng hàng với thầy giáo và luật sư. Một bên là chức, một bên là nghề. Lượng từ đi kèm cũng ngả về phía trọng thị — 位, cái lượng từ dành cho người đáng nể: 这位厨师做的鱼特别香.

厨 (trù) là bếp, mang bộ 厂 (hán). Theo lối chiết tự truyền thống, 厂 vẫn được giải là vách đá hay mái che nghiêng, một chỗ có mái mà chưa đủ bốn vách. Chữ này còn nguyên trong 厨房, gian bếp, và người làm việc trong gian ấy là 厨师.

Còn 师 thì từ điển lại xếp vào bộ 巾 (cân, khăn), một lời nhắc rằng bộ thủ nhiều khi chỉ là ngăn xếp chữ chứ không phải lời giải nghĩa. Cái đáng nhớ ở 师 không nằm ở bộ mà ở chỗ nó đứng: đứng cuối, nó biến chữ phía trước thành một nghề. Nắm quy tắc ấy rồi thì gặp bất kỳ chữ lạ nào có đuôi 师, bạn cũng đoán được đó là người sống bằng nghề gì.

Cách ghi nhớ từ 厨师

厨 (trù) là bếp — 'trù' trong 'nhà trù' của tiếng Việt cũ; 师 (sư) là người có nghề, như trong 老师, 律师. Người có nghề bếp chính là đầu bếp. Chữ 厨 12 nét, có bộ 厂 (hán) che ở ngoài; 师 chỉ 6 nét, thuộc bộ 巾 (cân, khăn).

Ví dụ với từ 厨师

  • 他是这家饭馆的厨师。

    Tā shì zhè jiā fànguǎn de chúshī.

    Anh ấy là đầu bếp của quán này.

  • 这位厨师做的鱼特别香。

    Zhè wèi chúshī zuò de yú tèbié xiāng.

    Cá do đầu bếp này nấu thơm đặc biệt.

  • 你想当厨师吗?

    Nǐ xiǎng dāng chúshī ma?

    Bạn muốn làm đầu bếp không?

  • 当厨师要起得很早。

    Dāng chúshī yào qǐ de hěn zǎo.

    Làm đầu bếp thì phải dậy rất sớm.

  • 厨师不在,今天没有这个菜。

    Chúshī bú zài, jīntiān méiyǒu zhège cài.

    Đầu bếp không có ở đây, hôm nay không có món này.

  • 我姐姐在一家中餐馆做厨师。

    Wǒ jiějie zài yì jiā zhōngcānguǎn zuò chúshī.

    Chị tôi làm đầu bếp ở một quán ăn Trung Quốc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License