奖学金jiǎngxuéjīntưởng học kim

phồn thể: 獎學金

奖学金 (jiǎngxuéjīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tưởng học kim", nghĩa tiếng Việt: học bổng. Từ gồm 3 chữ: 奖 (tưởng) + 学 (học) + 金 (kim), tổng cộng 25 nét.

Nghĩa của từ 奖学金

danh từ

  1. học bổng

Cách viết các chữ trong từ 奖学金

tưởngjiǎng(獎)

giải thưởng, khen thưởng

bộ大(đại)

họcxué(學)

học, học tập

bộ子(tử)

Dễ nhầm觉 字

kimjīn

vàng, kim loại; tiền

bộ金(kim)

Âm Hán-Việt của 奖学金

tưởng học kim — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tưởng học kim' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'học bổng'. Ba chữ ghép lại theo nghĩa 'khoản tiền thưởng cho việc học', đúng nội dung của học bổng.

Lượng từ dùng với 奖学金

  • 份fèn→ suất

Cách ghép từ 奖学金

奖 tưởng + 学 học + 金 kim → tưởng học kim

Câu chuyện hình thành từ 奖学金

Hễ một từ tiếng Trung kết thúc bằng 金 thì gần như chắc chắn đó là một khoản tiền chứ không phải vàng: 奖金 là tiền thưởng, 现金 là tiền mặt, 押金 là tiền đặt cọc. Nắm được một nếp ghép ấy là đoán ra nghĩa của cả một họ từ, và 奖学金 nằm gọn trong họ đó.

金 có 8 nét và mang bộ 钅 (kim) — chính nó là gốc của cái bộ thủ kim loại ta gặp ở 钱, ở 针. Nghĩa từ điển của nó đi đúng chặng đường của lịch sử tiền tệ: vàng, rồi kim loại, rồi tiền nói chung. Tiếng Việt cũng đi chặng ấy nhưng dừng sớm hơn — ta giữ kim loại, giữ hiện kim, mà không dùng kim làm đuôi để gọi tên các khoản chi thu như tiếng Trung.

奖 là chỗ dễ trượt chân nhất. Âm Hán-Việt của nó là tưởng, trùng khít với 想 (tưởng, bộ 心, nghĩa nghĩ, nhớ, mong) mà người học gặp ngay từ những bài đầu. Nhưng 奖 mang bộ 大 (đại) và nghĩa là khen thưởng, giải thưởng: 一等奖学金 là học bổng loại nhất. Đọc "tưởng học kim" rồi hiểu thành "nghĩ về tiền học" là hiểu ngược hẳn.

Chỗ đáng nhớ là hai ngôn ngữ chỉ khác nhau đúng một chữ. Tiếng Trung dựng từ quanh nghĩa thưởng: khoản tiền thưởng cho việc học. Tiếng Việt giữ nguyên chữ học nhưng thay nửa sau bằng bổng — chữ bổng của lương bổng, bổng lộc, tức khoản được cấp phát đều đặn. Một bên nhìn thấy phần thưởng, một bên nhìn thấy sự chu cấp. Đếm theo suất: 一份奖学金.

Cách ghi nhớ từ 奖学金

奖 (tưởng) là thưởng — như 'khen thưởng', 'giải thưởng'; 学 (học) là học; 金 (kim) là vàng, là tiền. 'Tiền thưởng cho việc học' chính là học bổng. 奖 có bộ 大 (đại) ở đáy, 9 nét; 学 có bộ 子 (tử) ở dưới, 8 nét; 金 mang bộ 钅 (kim), 8 nét — hễ thấy bộ này là dính đến kim loại hoặc tiền bạc.

Ví dụ với từ 奖学金

  • 他得了一等奖学金。

    Tā dé le yī děng jiǎngxuéjīn.

    Cậu ấy được học bổng loại nhất.

  • 我想申请这个奖学金。

    Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège jiǎngxuéjīn.

    Tôi muốn xin học bổng này.

  • 奖学金的钱够他生活一年。

    Jiǎngxuéjīn de qián gòu tā shēnghuó yì nián.

    Số tiền học bổng đủ cho cậu ấy sống một năm.

  • 你拿到奖学金了吗?

    Nǐ nádào jiǎngxuéjīn le ma?

    Bạn nhận được học bổng chưa?

  • 成绩不好就没有奖学金。

    Chéngjì bù hǎo jiù méiyǒu jiǎngxuéjīn.

    Điểm không tốt thì không có học bổng.

  • 学校每年发很多奖学金。

    Xuéxiào měi nián fā hěn duō jiǎngxuéjīn.

    Mỗi năm trường phát rất nhiều học bổng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License