dựyù(預)
trước, chuẩn bị trước
bộ页(hiệt)
预习 (yùxí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dự tập", nghĩa tiếng Việt: chuẩn bị bài trước; xem bài trước ở nhà. Từ gồm 2 chữ: 预 (dự) + 习 (tập), tổng cộng 13 nét.
động từ
dựyù(預)
trước, chuẩn bị trước
bộ页(hiệt)
tậpxí(習)
học, luyện tập; quen, thói quen
bộ冫(băng)
Dễ nhầm匀 刁
dự tập — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'dự tập' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng. Người Việt nói 'chuẩn bị bài', 'xem bài trước'. Trái nghĩa với 复习 (phục tập) là ôn lại bài đã học.
预 dự + 习 tập → dự tập
Một buổi học trong tiếng Trung có hai đầu, mỗi đầu một từ. Trước giờ lên lớp là 预习; sau giờ lên lớp là 复习, 复 (phục) là "lại, trở lại". Tiếng Việt chỉ nhận được một nửa: ôn tập, phục hồi thì quen tai, còn nửa kia phải diễn đạt bằng cả một mệnh đề — chuẩn bị bài, xem trước bài.
Nhưng cả hai viên gạch của 预习 đều quen mặt người Việt. 预 chính là chữ dự trong dự báo, dự đoán, dự kiến, dự phòng — lần nào cũng là "trước", làm sẵn trước khi việc xảy tới. 习 là chữ tập trong luyện tập, học tập, tập quán. Đọc đúng nghĩa từng chữ thì 预习 là "tập trước" — chính là việc ngồi vào bàn tối hôm trước.
Nắm được 预 là mở ra cả một chùm từ, vì nó hay đứng đầu như một tiền tố nghĩa "trước": 预报 là dự báo, 预约 là hẹn trước, 预防 là dự phòng. Gặp 预 ở đầu, cứ dịch thầm "trước" rồi đọc tiếp. Bộ thủ của 预 là 页 (hiệt), bộ của cái đầu, nhưng ở đây nó không gánh nghĩa: phần 予 bên trái chỉ mượn âm.
Bẫy nằm ở phía tiếng Việt. Vì không có sẵn một từ cho việc học trước, người học dễ vòng sang 学习 hay 准备 cho xong, trong khi tiếng Trung đòi đúng chữ 预习 và đòi cả tân ngữ: 预习课文, 预习第五课, 预习明天的内容 — xem trước cái gì thì phải nói ra. Câu 预习和复习一样重要 xếp hai từ ấy thành một cặp cân nhau, và ai chỉ thuộc vế sau là mới có một nửa buổi học.
预 (dự) là 'trước' — cùng chữ với 'dự báo', 'dự phòng'; 习 (tập) là học. Học trước một bước chính là chuẩn bị bài. Chữ 预 có bộ 页 (hiệt, cái đầu) bên phải, phần bên trái 予 chỉ mượn âm.
上课前要预习课文。
Shàngkè qián yào yùxí kèwén.
Trước giờ học phải chuẩn bị bài đọc.
我每天晚上预习明天的内容。
Wǒ měitiān wǎnshang yùxí míngtiān de nèiróng.
Tối nào tôi cũng xem trước nội dung của ngày mai.
预习过的学生听得更明白。
Yùxí guo de xuéshēng tīng de gèng míngbai.
Học sinh đã chuẩn bị bài thì nghe hiểu hơn.
老师让我们预习第五课。
Lǎoshī ràng wǒmen yùxí dì wǔ kè.
Thầy giáo bảo chúng tôi chuẩn bị trước bài năm.
你预习了吗?
Nǐ yùxí le ma?
Bạn đã xem bài trước chưa?
预习和复习一样重要。
Yùxí hé fùxí yíyàng zhòngyào.
Chuẩn bị bài trước và ôn bài quan trọng như nhau.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License