节假日jiéjiàrìtiết giá nhật

phồn thể: 節假日

节假日 (jiéjiàrì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiết giá nhật", nghĩa tiếng Việt: ngày lễ tết; ngày nghỉ lễ; dịp lễ. Từ gồm 3 chữ: 节 (tiết) + 假 (giả) + 日 (nhật), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 节假日

danh từ

  1. 1ngày lễ tết
  2. 2ngày nghỉ lễ
  3. 3dịp lễ

Cách viết các chữ trong từ 节假日

tiếtjié(節)

đốt, khớp; tiết khí; lễ hội; tiết kiệm

bộ艹(thảo)

giájià

Đọc khác: giả jiǎ

giả, không thật; nghỉ phép

bộ人(nhân)

nhậtrì

mặt trời; ngày

bộ日(nhật)

Dễ nhầm曰 目

Âm Hán-Việt của 节假日

tiết giá nhật — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tiết giá nhật' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ngày lễ', 'dịp lễ tết'. Từ này gộp hai thứ: 节日 là ngày lễ và 假日 là ngày nghỉ, nên nó chỉ chung mọi ngày được nghỉ.

Cách ghép từ 节假日

节 tiết + 假 giả + 日 nhật → tiết giá nhật

Câu chuyện hình thành từ 节假日

Người Việt vẫn gộp từ theo đúng lối này mà không để ý: xuất nhập khẩu là xuất khẩu cộng nhập khẩu, rút gọn phần dùng chung. 节假日 được dựng y như thế — 节日 là ngày lễ, 假日 là ngày nghỉ, chồng lên nhau rồi bỏ bớt một chữ 日. Ba chữ đứng cạnh nhau nhìn như một cái tên dài, thật ra là hai từ dán lại.

Chữ 节 người Việt quen mặt qua âm tiết: thời tiết, tiết Thanh minh, tiết học, tiết kiệm, tiết tháo. Nghĩa gốc từ điển ghi trước tiên là đốt, khớp — cái đốt tre. Từ chỗ đốt tre chia thân cây thành từng khúc, chữ đi tiếp thành mốc chia của năm tháng, rồi thành ngày lễ, rồi thành sự chừng mực trong cách sống. Một chữ năm nét mà ôm cả bốn tầng nghĩa ấy.

Chữ 假 thì phải nhớ bằng tai chứ không bằng âm Hán-Việt. Đọc jiǎ là giả, không thật — tiếng Việt giữ nguyên trong giả dối, giả thiết, giả sử. Đọc jià là nghỉ phép, như 放假, và nghĩa này gần như không sang tiếng Việt. Trong 节假日 bắt buộc là jià; đọc jiǎ thì hoá ra ngày lễ giả. Chữ cuối 日 thì đã có sẵn trong sinh nhật, chủ nhật, nhật ký.

Về cách dùng, đây là từ chỉ thời gian đặt trần trước động từ, không cần chữ nào dẫn: 他节假日也要上班, 节假日商店里人特别多. Tiếng Việt phải thêm "vào" mới xuôi.

Cách ghi nhớ từ 节假日

节 (tiết) là lễ tết — 'tiết' trong 'tiết Thanh minh'; 假 ở đây đọc jià, nghĩa là nghỉ phép; 日 (nhật) là ngày. Ngày lễ cộng ngày nghỉ chính là dịp lễ. Chữ 节 chỉ 5 nét, có bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên; 假 11 nét, bộ 人 (nhân) bên trái; 日 4 nét, tự nó là bộ thủ.

Ví dụ với từ 节假日

  • 节假日的时候火车票很难买。

    Jiéjiàrì de shíhou huǒchēpiào hěn nán mǎi.

    Vào dịp lễ vé tàu rất khó mua.

  • 他节假日也要上班。

    Tā jiéjiàrì yě yào shàngbān.

    Ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.

  • 你节假日一般做什么?

    Nǐ jiéjiàrì yìbān zuò shénme?

    Ngày lễ bạn thường làm gì?

  • 节假日商店里人特别多。

    Jiéjiàrì shāngdiàn lǐ rén tèbié duō.

    Ngày lễ trong cửa hàng đặc biệt đông người.

  • 明年的节假日已经定下来了。

    Míngnián de jiéjiàrì yǐjīng dìng xiàlái le.

    Lịch nghỉ lễ năm sau đã chốt xong rồi.

  • 这家医院节假日不休息。

    Zhè jiā yīyuàn jiéjiàrì bù xiūxi.

    Bệnh viện này ngày lễ không nghỉ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License