hoạihuài(壞)
hỏng, hư, xấu
bộ土(thổ)
Dễ nhầm怀 环
坏处 (huàichù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hoại xứ", nghĩa tiếng Việt: điểm dở; mặt hại; chỗ bất lợi. Từ gồm 2 chữ: 坏 (hoại) + 处 (xứ), tổng cộng 12 nét.
danh từ
hoạihuài(壞)
hỏng, hư, xấu
bộ土(thổ)
Dễ nhầm怀 环
xứchù(處)
ở, cư trú; xử lý, giải quyết
bộ夂(truy)
hoại xứ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hoại xứ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'điểm dở', 'cái hại'. Cặp đôi của nó là 好处 (hảo xứ) — chỗ lợi, cái được.
坏 hoại + 处 xứ → hoại xứ
凡事都有好处和坏处 — việc gì cũng có mặt lợi và mặt hại. Câu ấy cho không người học một cặp từ: 坏处 và 好处 dựng theo cùng một khuôn, chỉ đổi chữ đứng trước. Học một mà được hai, với điều kiện nhìn ra chữ 处 phía sau đang làm việc gì.
Việc nó làm là biến một tính chất thành một chỗ. Từ điển ghi nghĩa của 处 là ở, là cư trú — mà nơi để ở thì chính là một chốn; âm Hán-Việt xứ trong xứ sở, tứ xứ giữ nguyên nghĩa nơi chốn ấy. Vậy 坏处 không phải "sự hư hỏng", mà là "chỗ dở", "mặt hại" — một phía của sự việc chứ không phải bản thân sự việc. Cùng khuôn ấy còn có 长处 (chỗ mạnh) và 短处 (chỗ yếu).
Không ai nói hoại xứ, nhưng hai viên gạch thì người Việt cầm hằng ngày. 坏 là chữ hoại của hư hoại, phá hoại, hủy hoại, hoại tử — bao giờ cũng là cái đang hỏng đi. Còn 处 có hai đường đọc: đọc chǔ thì thành xử của xử lý, đối xử, xử sự; đọc chù mới ra xứ. Một chữ hai âm, và tiếng Việt giữ đủ cả hai.
Chỗ dễ sai là chọn nhầm từ. 坏处 nói về cái hại một việc gây ra cho ai đó, nên gần như luôn đi cùng 有 / 没有 và 对: 这样做对你没有坏处. Muốn nói "nhược điểm của cái máy này" thì tiếng Trung dùng 缺点 chứ không dùng 坏处 — một bên là hậu quả, một bên là chính món đồ. Và nhớ đọc huàichù; trượt sang chǔ là rơi vào nghĩa xử lý.
坏 (hoại) là hỏng, xấu — như 'hư hoại'; 处 (xứ) ở đây là 'chỗ', 'mặt'. Ghép lại là 'mặt xấu'. Chữ 坏 có bộ 土 (thổ, đất) bên trái: đất lở thì hỏng.
抽烟有很多坏处。
Chōuyān yǒu hěn duō huàichù.
Hút thuốc có rất nhiều cái hại.
这样做对你没有坏处。
Zhèyàng zuò duì nǐ méiyǒu huàichù.
Làm như vậy không có hại gì cho bạn.
凡事都有好处和坏处。
Fánshì dōu yǒu hǎochù hé huàichù.
Việc gì cũng có mặt lợi và mặt hại.
晚睡的坏处很明显。
Wǎn shuì de huàichù hěn míngxiǎn.
Cái hại của việc ngủ muộn rất rõ ràng.
你能说出它的坏处吗?
Nǐ néng shuōchū tā de huàichù ma?
Bạn có nói ra được điểm dở của nó không?
多运动没什么坏处。
Duō yùndòng méi shénme huàichù.
Vận động nhiều thì chẳng hại gì.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License