đảdǎ
đánh, gõ, gọi (điện thoại)
bộ手(thủ)
Dễ nhầm钉 叮
打针 (dǎzhēn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đả châm", nghĩa tiếng Việt: tiêm; chích thuốc. Từ gồm 2 chữ: 打 (đả) + 针 (châm), tổng cộng 12 nét.
động từ
đảdǎ
đánh, gõ, gọi (điện thoại)
bộ手(thủ)
Dễ nhầm钉 叮
châmzhēn(針)
cây kim; tiêm
bộ钅(kim)
đả châm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đả châm' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tiêm', trong Nam nói 'chích'. Đây là từ ly hợp: tách ra được thành 打一针 nghĩa là 'tiêm một mũi'.
打 đả + 针 châm → đả châm
小孩子都怕打针 — trẻ con đứa nào cũng sợ tiêm. Đọc câu ấy theo âm Hán-Việt thì thành "sợ đả châm", nghe như tên một đòn võ. Mà dịch sát từng chữ cũng ra đúng như vậy thật: đánh cộng kim. Chỉ có điều 打 trong tiếng Trung hiện đại đã đi rất xa khỏi nghĩa đánh.
Từ điển ghi cho 打 ba việc chẳng liên quan gì nhau: đánh, gõ, và gọi điện thoại. Nó là động từ vạn năng, ghép được với gần như mọi việc; 5 nét, bộ 手 (thủ) bên trái vì việc gì rồi cũng làm bằng tay. Tiếng Việt chỉ giữ lại phần bạo lực của chữ — đả kích, ẩu đả, đả đảo — nên ngay chữ đầu tiên, âm Hán-Việt đã dẫn người đọc đi sai hướng.
针 mới là viên gạch đáng giữ. Bộ 钅 (kim) bên trái, 7 nét, nghĩa là cây kim. Người Việt vẫn dùng chữ này mà không nhận ra: phương châm viết là 方针, vốn được giải thích là cây kim chỉ hướng, từ đó thành nguyên tắc dẫn đường cho cả một tổ chức. Cái la bàn tiếng Trung gọi là 指南针, cây kim chỉ về phương nam; tiếng Việt gọi kim chỉ nam — cùng một hình ảnh, chỉ thay châm bằng kim.
Hai chữ này rời nhau ra được, và chỗ hay nằm đúng ở đó: đơn vị đếm chen vào giữa. 打一针 là tiêm một mũi, 打了三针 là ba mũi. Tiếng Việt cũng đếm bằng mũi, tức cũng lấy đầu cây kim làm đơn vị — hai bên nghĩ giống nhau về cách đếm, chỉ khác ở chỗ ngoài Bắc nói tiêm, trong Nam nói chích, và không ai nói "đả châm".
打 (đả) là đánh, làm — trong tiếng Trung 打 ghép được với đủ thứ việc; 针 (châm) là cây kim, đúng chữ 'châm' trong 'châm cứu'. 'Đánh kim' vào người chính là tiêm. Chữ 针 chỉ 7 nét, có bộ 钅 (kim, kim loại) bên trái vì cây kim làm bằng kim loại.
医生给他打针。
Yīshēng gěi tā dǎzhēn.
Bác sĩ tiêm cho anh ấy.
小孩子都怕打针。
Xiǎo háizi dōu pà dǎzhēn.
Trẻ con đứa nào cũng sợ tiêm.
你今天打针了吗?
Nǐ jīntiān dǎzhēn le ma?
Hôm nay bạn tiêm chưa?
感冒不一定要打针。
Gǎnmào bù yídìng yào dǎzhēn.
Bị cảm không nhất định phải tiêm.
打针以后要多喝水。
Dǎzhēn yǐhòu yào duō hē shuǐ.
Sau khi tiêm phải uống nhiều nước.
护士正在给病人打针。
Hùshi zhèngzài gěi bìngrén dǎzhēn.
Y tá đang tiêm cho bệnh nhân.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License