tuyếnxiàn(線)
sợi chỉ; đường, tuyến
bộ纟(mịch)
线上 (xiànshàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tuyến thượng", nghĩa tiếng Việt: trực tuyến; trên mạng; online. Từ gồm 2 chữ: 线 (tuyến) + 上 (thượng), tổng cộng 11 nét.
danh từ
tuyếnxiàn(線)
sợi chỉ; đường, tuyến
bộ纟(mịch)
thượngshàng
trên, lên trên; cao
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 土
tuyến thượng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tuyến thượng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'trực tuyến', 'online'. Chữ 线 ở đây là đường dây mạng, không phải sợi chỉ.
线 tuyến + 上 thượng → tuyến thượng
Tiếng Việt gọi việc này là trực tuyến, và hai chữ ấy viết ra chữ Hán là 直线. Nhưng 直线 trong tiếng Trung là đường thẳng của hình học, không dính gì tới mạng máy tính. Hai bên cùng lấy chữ Hán ra ghép mà ghép thành hai thứ khác hẳn nhau: muốn nói "trực tuyến" thì phải là 线上 hoặc 在线.
线 mang bộ 纟 (mịch), sợi tơ, nên nghĩa gốc là sợi chỉ. Từ sợi chỉ nó kéo dài thành đường: 路线 là tuyến đường, 三号线 là tuyến tàu điện số ba, rồi đến đường dây điện thoại và đường truyền. 上 đặt lên đó thành chỗ đứng trên sợi dây ấy — đang nối, đang thông. Tiếng Việt cũng dựng đúng cái hình không gian này khi nói "trên mạng", chỉ khác là chọn tấm lưới làm mặt bằng, còn tiếng Trung chọn sợi dây.
Trong lời nói hằng ngày, 线上 và 网上 chia việc. 网上 nghiêng về Internet như một cái kho: tra cứu, mua bán, đọc tin. 线上 nghiêng về cách tổ chức một việc — lớp học, cuộc họp, buổi bán hàng — và sau lưng nó bao giờ cũng có 线下 đứng đối diện. Hễ gặp 线上 là biết người ta đang phân biệt với cách làm mặt đối mặt.
Về đặt câu, 线上 là danh từ chỉ nơi chốn nên nó vào được hai lối: sau 在 (这门课在线上进行), hoặc bám thẳng trước động từ như một trạng ngữ (线上开会, 线上买东西). 在线 thì không dùng như vậy — nó tả trạng thái đang kết nối của một người hay một máy, kiểu 他在线.
线 (tuyến) 8 nét, có bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái — nghĩa gốc là sợi chỉ, nay là đường dây, đường mạng. 上 (thượng) chỉ 3 nét. 'Ở trên đường dây' = đang kết nối, tức trực tuyến.
这门课在线上进行。
Zhè mén kè zài xiànshàng jìnxíng.
Môn học này học trực tuyến.
我们线上开会吧。
Wǒmen xiànshàng kāihuì ba.
Chúng ta họp online đi.
线上买东西更方便。
Xiànshàng mǎi dōngxi gèng fāngbiàn.
Mua đồ trên mạng tiện hơn.
你喜欢线上学习还是去教室?
Nǐ xǐhuān xiànshàng xuéxí háishi qù jiàoshì?
Bạn thích học trực tuyến hay đến lớp?
线上的价格比商店便宜。
Xiànshàng de jiàgé bǐ shāngdiàn piányi.
Giá trên mạng rẻ hơn ở cửa hàng.
报名可以在线上完成。
Bàomíng kěyǐ zài xiànshàng wánchéng.
Việc đăng ký có thể làm trực tuyến.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License