ngữyǔ(語)
ngôn ngữ; lời nói
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm话 活
语法 (yǔfǎ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ngữ pháp", nghĩa tiếng Việt: ngữ pháp. Từ gồm 2 chữ: 语 (ngữ) + 法 (pháp), tổng cộng 17 nét.
danh từ
ngữyǔ(語)
ngôn ngữ; lời nói
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm话 活
phápfǎ
phép tắc, luật pháp; phương pháp
bộ水(thuỷ)
ngữ pháp — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Hán-Việt 'ngữ pháp' trùng khít với tiếng Việt: phép tắc ghép từ thành câu. Từ này học một lần là nhớ mãi, chỉ cần để ý tiếng Trung viết 语法 chứ không viết 文法.
语 ngữ + 法 pháp → ngữ pháp
Sách trường ở Việt Nam đầu thế kỷ trước không gọi môn này là ngữ pháp. Bộ Việt Nam văn phạm của Trần Trọng Kim và các cộng sự dạy người Việt mổ xẻ câu chữ dưới cái tên văn phạm — 文法, phép của chữ viết. Phải một quãng nữa tiếng Việt trường học mới nghiêng hẳn sang ngữ pháp: phép của lời nói. Hai bên trùng khớp không phải vì tình cờ, mà vì cùng đi qua một cuộc đổi tên như nhau.
Chữ 语 mang bộ 讠, dạng viết gọn của 言 — lời. Chữ 法 thì mang bộ 水 (thuỷ), thoạt nghe chẳng ăn nhập gì với luật lệ. Theo cách giải thích cổ, nước ở đây là hình ảnh của lẽ công bằng: mặt nước bao giờ cũng tự tìm lấy một mực phẳng, không nghiêng về ai.
Người Việt sở hữu hai chữ này nhiều hơn mình tưởng. Từ 语 mà ra ngôn ngữ, thành ngữ, tục ngữ, ngoại ngữ, thuật ngữ. Từ 法 mà ra pháp luật, biện pháp, phương pháp, và cả thư pháp — phép của nét bút. Đặt 书法 cạnh 语法 là thấy một lối nghĩ mạch lạc: chữ có phép của chữ, lời có phép của lời.
Chỗ hơi lệch là sức nặng của chữ pháp. Trong tiếng Việt nó kéo theo hơi hướng toà án, cái gì cũng thành nghiêm trọng. Trong tiếng Trung, 法 sống ở những chỗ rất đời thường: 办法 là cách xoay xở, 方法 là cách làm, 想法 là ý nghĩ trong đầu. Nên với tai người Trung Quốc, 语法 nghe gần với "cách ghép lời" hơn là "luật của lời".
语 (ngữ) là lời nói, ngôn ngữ; 法 (pháp) là phép tắc. Phép tắc của lời nói chính là ngữ pháp — nghĩa đen khớp luôn với tiếng Việt. Chữ 语 9 nét, có bộ 讠 (ngôn, lời) bên trái; 法 8 nét, bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái.
这本书的语法讲得很清楚。
Zhè běn shū de yǔfǎ jiǎng de hěn qīngchu.
Cuốn sách này giảng ngữ pháp rất rõ ràng.
中文语法比英语语法简单吗?
Zhōngwén yǔfǎ bǐ Yīngyǔ yǔfǎ jiǎndān ma?
Ngữ pháp tiếng Trung có đơn giản hơn tiếng Anh không?
我的语法还不太好。
Wǒ de yǔfǎ hái bú tài hǎo.
Ngữ pháp của tôi vẫn chưa tốt lắm.
老师明天讲新的语法。
Lǎoshī míngtiān jiǎng xīn de yǔfǎ.
Ngày mai thầy sẽ giảng ngữ pháp mới.
这个句子的语法有问题。
Zhège jùzi de yǔfǎ yǒu wèntí.
Câu này có vấn đề về ngữ pháp.
学语法不能只看书,还要多说。
Xué yǔfǎ bù néng zhǐ kàn shū, hái yào duō shuō.
Học ngữ pháp không thể chỉ đọc sách, còn phải nói nhiều.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License