叫作jiàozuòkhiếu tác

叫作 (jiàozuò) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khiếu tác", nghĩa tiếng Việt: gọi là; được gọi là. Từ gồm 2 chữ: 叫 (khiếu) + 作 (tác), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 叫作

động từ

  1. 1gọi là
  2. 2được gọi là

Cách viết các chữ trong từ 叫作

khiếujiào

gọi, kêu

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm纠 收

táczuò

làm, tạo ra

bộ人(nhân)

Dễ nhầm昨 住

Âm Hán-Việt của 叫作

khiếu tác — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khiếu tác' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'gọi là'. Từ này dùng để nêu tên gọi của một sự vật, viết cũng như 叫做.

Cách ghép từ 叫作

叫 khiếu + 作 tác → khiếu tác

Câu chuyện hình thành từ 叫作

Câu tiếng Trung đầu tiên ai cũng thuộc là 我叫…, nên chữ 叫 đã quen từ buổi học thứ nhất. Vậy thêm 作 vào phía sau để làm gì? Chữ 作 thì người Việt dùng hằng ngày mà không mấy khi để ý: tác giả, tác phẩm, sáng tác, hợp tác, thao tác. Từ điển ghi cho nó nghĩa làm, tạo ra — và chính nghĩa ấy mới là chìa khoá của từ này.

Trong tiếng Trung, 作 hay đứng sau một động từ để nói "lấy A làm B": 叫作 là gọi thành, 当作 là coi như, 看作 là xem là, 称作 là gọi tên là. Nắm được cái khuôn động từ + 作 này thì mấy từ kia tự mở ra, và cả họ đều đòi đủ hai vế — một thứ được đem ra xử lý, một cái tên mà nó được gán cho.

Vì thế 叫作 gần như không bao giờ đứng trơ một mình. Sau nó luôn phải có một cái tên: 这种花叫作玫瑰, 他的家乡叫作平山村, hay câu hỏi 这个地方叫作什么? Khi muốn nói rõ ai là người đặt tên, tiếng Trung mượn 把 để đẩy vật ra trước động từ: 中国人把它叫作春节. Khuôn 把 A 叫作 B đó đáng học thuộc cả cụm, vì nó là cách chuẩn để định nghĩa một sự vật.

Âm khiếu tác thì tắc hẳn, người Việt chỉ nói "gọi là" — ba tiếng thuần, đặt ở đâu cũng lọt, không vương chút giọng sách vở nào. Cái được đền bù nằm ở phía mặt chữ: gặp 叫做 trong sách hay trên mạng thì đừng mất công tra lại, vẫn là từ đang học, chỉ khác chữ thứ hai.

Cách ghi nhớ từ 叫作

叫 (khiếu) là gọi, kêu — chữ có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái vì gọi thì phải mở miệng; 作 (tác) là làm, ở đây chỉ việc 'lấy làm tên'. Ghép lại đúng nghĩa 'gọi là'.

Ví dụ với từ 叫作

  • 这种花叫作玫瑰。

    Zhè zhǒng huā jiàozuò méigui.

    Loài hoa này gọi là hoa hồng.

  • 他的家乡叫作平山村。

    Tā de jiāxiāng jiàozuò Píngshān cūn.

    Quê anh ấy gọi là làng Bình Sơn.

  • 这个地方叫作什么?

    Zhège dìfang jiàozuò shénme?

    Nơi này gọi là gì?

  • 中国人把它叫作春节。

    Zhōngguó rén bǎ tā jiàozuò Chūnjié.

    Người Trung Quốc gọi nó là Tết Xuân.

  • 这样的天气叫作梅雨。

    Zhèyàng de tiānqì jiàozuò méiyǔ.

    Kiểu thời tiết như thế gọi là mưa dầm.

  • 这种运动叫作太极拳。

    Zhè zhǒng yùndòng jiàozuò tàijíquán.

    Môn thể thao này gọi là Thái Cực Quyền.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License