ứngyīng(應)
đáp lại, phản ứng; nên, cần phải
bộ广(nghiễm)
Dễ nhầm庆 床
应聘 (yìngpìn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ứng sính", nghĩa tiếng Việt: ứng tuyển; nộp đơn xin việc; dự tuyển. Từ gồm 2 chữ: 应 (ứng) + 聘 (sính), tổng cộng 20 nét.
động từ
ứngyīng(應)
đáp lại, phản ứng; nên, cần phải
bộ广(nghiễm)
Dễ nhầm庆 床
sínhpìn
mời, tuyển dụng
bộ耳(nhĩ)
ứng sính — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ứng sính' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ứng tuyển', 'xin việc'. Nhớ kỹ chiều của từ: 应聘 là phía người đi xin việc, còn 招聘 (chiêu sính) mới là phía công ty tuyển người.
应 ứng + 聘 sính → ứng sính
Mỗi đám hỏi ở Việt Nam đều dùng chữ 聘 mà không ai gọi tên nó: sính lễ, lễ vật nhà trai mang sang nhà gái. Tiếng Trung lấy đúng chữ ấy đem vào chuyện tuyển người. Theo cách giải thích cổ, 聘 vốn là mời một cách trọng thể — mang lễ đến mời người mình muốn có — rồi từ một gốc đó tách làm hai nhánh: nhà trai đi hỏi vợ, và triều đình đi mời người tài. Tiếng Việt giữ nhánh hôn nhân, tiếng Trung giữ nhánh việc làm.
Chữ còn lại thì người Việt giàu hẳn. 应 là ứng của ứng cử, phản ứng, thích ứng, ứng phó, ứng dụng — tất cả đều xoay quanh một nghĩa: đáp lại một cái đã có trước. Đáng chú ý nhất là ứng tuyển, từ mà người Việt thật sự dùng, mở đầu bằng đúng chữ 应 này. Hai ngôn ngữ chọn cùng một chữ đầu rồi rẽ nhau ở chữ thứ hai.
Cũng vì hai nhánh nghĩa mà 应 có hai âm. Đọc yīng khi nghĩa là "nên, cần phải" (应该), đọc yìng khi nghĩa là "đáp lại" (反应). 应聘 nằm ở nhánh thứ hai, thanh 4 — đọc thành yīngpìn là vô tình đẩy từ sang phía "đáng lẽ phải mời".
Trên thực tế, 应聘 luôn đứng ở phía người bước vào cửa: 你是来应聘的吗? Nó nhận thẳng công việc làm tân ngữ — 我想应聘这个工作 — và đi được với kết quả: 他应聘成功了. Chữ 聘 mang bộ 耳 (nhĩ, tai), chi tiết dễ nhớ cho một việc mà cả hai phía đều phải ngồi nghe nhau.
应 (ứng) là đáp lại — 'ứng' trong 'ứng tuyển', 'phản ứng'; 聘 (sính) là mời người về làm. Đáp lại lời mời tuyển người chính là đi xin việc. Chữ 应 7 nét, có bộ 广 (nghiễm, mái hiên) bao ở ngoài; 聘 13 nét, bộ 耳 (nhĩ, tai) bên trái.
我想应聘这个工作。
Wǒ xiǎng yìngpìn zhège gōngzuò.
Tôi muốn ứng tuyển công việc này.
你是来应聘的吗?
Nǐ shì lái yìngpìn de ma?
Bạn đến để ứng tuyển phải không?
应聘以前最好先了解这家公司。
Yìngpìn yǐqián zuì hǎo xiān liǎojiě zhè jiā gōngsī.
Trước khi ứng tuyển tốt nhất nên tìm hiểu công ty này.
有很多人来应聘。
Yǒu hěn duō rén lái yìngpìn.
Có rất nhiều người đến ứng tuyển.
他应聘成功了。
Tā yìngpìn chénggōng le.
Anh ấy ứng tuyển thành công rồi.
应聘的时候不要太紧张。
Yìngpìn de shíhou búyào tài jǐnzhāng.
Lúc ứng tuyển đừng căng thẳng quá.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License